Nghĩa · Meaning
cập nhật
Cách dùng · Usage
Update là thêm thông tin mới hoặc làm cho thứ gì ở trạng thái mới nhất. Ở công việc, bạn update the team về đơn hàng; trong học tập, giáo viên update tài liệu sau khi đổi lịch thi; đời thường, bạn update ứng dụng điện thoại. Dễ nhầm với change: change là thay đổi nói chung, còn update thường dựa trên thông tin hoặc phiên bản mới. Cụm hay gặp: give someone an update, software update, keep me updated.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Can you update us on the delivery?”
Bạn có thể cập nhật cho chúng tôi về việc giao hàng không?
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- update→updaᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- us on→us‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I sent a quick update this morning.”
Tôi đã gửi một bản cập nhật nhanh sáng nay.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- sent a→sent‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- quick update→quick‿updateNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The slide has the latest update.”
Trang trình chiếu có bản cập nhật mới nhất.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- latest→laᴅestÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- update→updaᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →