update

ʌpˈdeɪt
uhp·DAYT2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

cập nhật

Cách dùng · Usage

Update là thêm thông tin mới hoặc làm cho thứ gì ở trạng thái mới nhất. Ở công việc, bạn update the team về đơn hàng; trong học tập, giáo viên update tài liệu sau khi đổi lịch thi; đời thường, bạn update ứng dụng điện thoại. Dễ nhầm với change: change là thay đổi nói chung, còn update thường dựa trên thông tin hoặc phiên bản mới. Cụm hay gặp: give someone an update, software update, keep me updated.

Phân biệt từ đồng nghĩa

updateDùng khi đưa thông tin, phần mềm hoặc nội dung lên bản mới nhất.
reviseGợi việc xem lại và sửa văn bản, kế hoạch hoặc bài làm.
modifyChỉ thay đổi một phần, không nhất thiết làm cho mới hơn.
informNghĩa là thông báo cho ai, không phải thay đổi dữ liệu hay phiên bản.
upgradeNhấn mạnh nâng cấp tốt hơn về mức, hạng hoặc hiệu năng.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Can you update us on the delivery?

Bạn có thể cập nhật cho chúng tôi về việc giao hàng không?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • updateupdaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • us onus‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

I sent a quick update this morning.

Tôi đã gửi một bản cập nhật nhanh sáng nay.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • sent asent‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • quick updatequick‿updateNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The slide has the latest update.

Trang trình chiếu có bản cập nhật mới nhất.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • latestlaᴅestÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • updateupdaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

update the appcập nhật ứng dụng
give an updatebáo tin mới
status updatecập nhật tình trạng
update your informationcập nhật thông tin
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1