vacuum

ˈvækjuːm
VA·kyoom2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

hút bụi; máy hút bụi

Cách dùng · Usage

Vacuum là động từ rất đời thường khi nói hút bụi sàn, thảm, xe hơi; cũng là danh từ chỉ máy hút bụi. Trong công việc: vacuum the office carpet; học tập: clean a dorm room before inspection; đời sống: vacuum the living room. Dễ nhầm với sweep: sweep là quét bằng chổi, thường trên sàn cứng; vacuum dùng máy và hợp với thảm. Cụm quen thuộc: vacuum cleaner.

Sắc thái · Nuance

“Hút bụi” làm người Việt nghĩ đến hành động hút bụi nói chung. Vacuum là động từ rất cụ thể: dùng máy hút bụi để làm sạch sàn, thảm, ghế; không dùng cho lau bàn hay quét bằng chổi.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt có thể nói “hút bụi nhà”, người học dễ viết “vacuum the dust”. Trong tiếng Anh thường vacuum bề mặt: “vacuum the floor”, “vacuum the carpet”, or “vacuum the house”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

vacuumVừa là hút bụi bằng máy, vừa là chính chiếc máy hút bụi.
cleanRộng nhất, gồm lau chùi, dọn dẹp, giặt giũ và nhiều kiểu làm sạch.
sweepLà quét bằng chổi, hợp sàn cứng hơn thảm.
mopLà lau sàn bằng cây lau ướt, khác với hút bụi.
dustLà phủi hoặc lau bụi trên bề mặt, không phải hút sàn.

Câu ví dụ · Examples

💡 home

I need to vacuum the living room before guests arrive.

Tôi cần hút bụi phòng khách trước khi khách đến.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • guests arriveguests‿arriveNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 daily

The carpet looks much cleaner after I vacuum.

Tấm thảm trông sạch hơn hẳn sau khi tôi hút bụi.

💡 relationships

He offered to vacuum while I dusted.

Anh ấy đề nghị hút bụi trong khi tôi lau bụi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • while Iwhile‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

vacuum the carpethút bụi thảm
vacuum the floorhút bụi sàn
a cordless vacuummáy hút bụi không dây
vacuum cleanermáy hút bụi
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1