Nghĩa · Meaning
cuộc gọi video
Cách dùng · Usage
Video call là cuộc gọi có hình ảnh qua mạng, dùng khi người nói muốn nhấn mạnh cả âm thanh lẫn camera. Ở công ty: join a video call với khách hàng. Khi học: giáo viên mở video call cho lớp trực tuyến. Đời thường: gọi video cho gia đình ở xa. Đừng nhầm với phone call; phone call thường chỉ có giọng nói. Meeting có thể có hoặc không có video. Cụm quen: video call link, schedule a video call.
Phân biệt từ đồng nghĩa
video callCuộc gọi có hình, nhìn thấy nhau qua màn hình.
video chatThân mật hơn, thường dùng cho trò chuyện nhẹ với bạn bè hoặc gia đình.
conference callCuộc gọi họp nhiều người, có thể chỉ có âm thanh, không có video.
online meetingNhấn mục đích họp trực tuyến, không bắt buộc phải bật camera.
Câu ví dụ · Examples
💡 meeting
“The video call starts at ten.”
Cuộc gọi video bắt đầu lúc mười giờ.
💡 email
“I added the video call link to the email.”
Tôi đã thêm liên kết cuộc gọi video vào email.
🤝 interview
“My interview was a video call.”
Buổi phỏng vấn của tôi là một cuộc gọi video.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
have a video callcó cuộc gọi video
join a video calltham gia cuộc gọi video
schedule a video calllên lịch gọi video
video call with a doctorgọi video với bác sĩ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →