utility bill
Nghĩa · Meaning
hóa đơn tiện ích (điện, nước, ga)
Cách dùng · Usage
Utility bill thường xuất hiện khi cần chứng minh địa chỉ: nộp cho ngân hàng, DMV, trường học, hoặc thuê nhà. Nó thường là hóa đơn điện, nước, ga, internet, có tên và địa chỉ của bạn.
Sắc thái · Nuance
“Hóa đơn tiện ích” nghe như hóa đơn cho tiện nghi hay dịch vụ thêm. Utility bill trong tiếng Anh rất hành chính: hóa đơn điện, nước, gas, internet, thường dùng để chứng minh địa chỉ.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói gộp “điện nước”, người học viết “electric water bill” hoặc “water electricity bill”. Cách tự nhiên là “utility bill”, hoặc tách rõ “electric bill” và “water bill”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Can I use a recent utility bill to verify my home address?”
Tôi có thể dùng hóa đơn tiện ích gần đây để xác minh địa chỉ nhà không?
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Can I→can‿iNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- recent utility→recent‿utilityNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- home address→home‿addressNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The DMV accepts a utility bill dated within the last sixty days.”
DMV chấp nhận hóa đơn tiện ích được phát hành trong vòng sáu mươi ngày gần nhất.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- DMV accepts→dmv‿acceptsNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- utility→uᴅilityÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- dated→daᴅedÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Which utility bill is included in the rent, and which do I pay?”
Hóa đơn tiện ích nào đã gồm trong tiền thuê, và tôi phải trả hóa đơn nào?
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Which utility→which‿utilityNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- bill is→bill‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- included in→included‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- rent and→rent‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →