utility bill

juːˈtɪləti bɪl
yoo·TIH·luh·tee·bihl5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

hóa đơn tiện ích (điện, nước, ga)

Cách dùng · Usage

Utility bill thường xuất hiện khi cần chứng minh địa chỉ: nộp cho ngân hàng, DMV, trường học, hoặc thuê nhà. Nó thường là hóa đơn điện, nước, ga, internet, có tên và địa chỉ của bạn.

Sắc thái · Nuance

“Hóa đơn tiện ích” nghe như hóa đơn cho tiện nghi hay dịch vụ thêm. Utility bill trong tiếng Anh rất hành chính: hóa đơn điện, nước, gas, internet, thường dùng để chứng minh địa chỉ.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói gộp “điện nước”, người học viết “electric water bill” hoặc “water electricity bill”. Cách tự nhiên là “utility bill”, hoặc tách rõ “electric bill” và “water bill”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

utility billLà hóa đơn cho dịch vụ sinh hoạt như điện, nước và gas.
electricity billHẹp hơn, chỉ hóa đơn tiền điện.
water billChỉ hóa đơn tiền nước.
invoiceMang tính kinh doanh hơn, là chứng từ yêu cầu thanh toán trong giao dịch.
receiptLà bằng chứng đã trả tiền, khác bill ở thời điểm thanh toán.

Câu ví dụ · Examples

💡 bank

Can I use a recent utility bill to verify my home address?

Tôi có thể dùng hóa đơn tiện ích gần đây để xác minh địa chỉ nhà không?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Can Ican‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • recent utilityrecent‿utilityNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • home addresshome‿addressNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 office

The DMV accepts a utility bill dated within the last sixty days.

DMV chấp nhận hóa đơn tiện ích được phát hành trong vòng sáu mươi ngày gần nhất.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • DMV acceptsdmv‿acceptsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • utilityuᴅilityÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • dateddaᴅedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 housing

Which utility bill is included in the rent, and which do I pay?

Hóa đơn tiện ích nào đã gồm trong tiền thuê, và tôi phải trả hóa đơn nào?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Which utilitywhich‿utilityNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • bill isbill‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • included inincluded‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • rent andrent‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

pay a utility billtrả hóa đơn tiện ích
monthly utility billhóa đơn hàng tháng
utility bill paymentthanh toán hóa đơn tiện ích
proof of address utility billhóa đơn chứng minh địa chỉ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1