under the weather

ˈʌndər ðə ˈwɛðər
UHN·der·thuh·weh·ther5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

hơi mệt trong người, không khỏe

Cách dùng · Usage

Under the weather là cách nói nhẹ, thân mật khi thấy không khỏe nhưng thường không quá nghiêm trọng. Ở công việc: báo “I’m under the weather” để xin làm ở nhà. Khi học: sinh viên nói vậy để lỡ một buổi học. Đời thường: hủy bữa tối vì hơi mệt. Đừng nhầm với sick; sick trực tiếp hơn và có thể nặng hơn. Cụm tự nhiên: feel a bit under the weather.

Phân biệt từ đồng nghĩa

under the weatherNói giảm nhẹ rằng người hơi mệt hoặc không khỏe.
sickTừ chung cho bị bệnh, từ nhẹ đến nặng đều dùng được.
illTrang trọng hơn sick và có thể nghe nghiêm trọng hơn.
not feeling wellTrung tính và trực tiếp, an toàn trong tin nhắn báo bệnh.

Câu ví dụ · Examples

💼 work

I'm feeling a bit under the weather, so I'll work from home.

Tôi thấy hơi mệt trong người nên sẽ làm việc ở nhà.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • feeling afeeling‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • bit underbit‿underNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • from/frəm/Nghe nhưfrơmDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🧑‍🤝‍🧑 friends

She's under the weather, so let's reschedule dinner.

Cô ấy không khỏe, nên mình dời bữa tối nhé.

📚 study

I was under the weather and missed two classes.

Tôi không khỏe nên nghỉ hai tiết học.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • was underwas‿underNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • weather andweather‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

feel under the weathercảm thấy hơi mệt
a little under the weatherhơi không khỏe
stay home under the weatherở nhà vì mệt
sound under the weathernghe giọng có vẻ mệt
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1