type in

taɪp ɪn
teyep·ihn2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

gõ nhập chữ hoặc thông tin

Cách dùng · Usage

Type in nhấn mạnh hành động gõ thông tin vào ô, thiết bị hoặc hệ thống. Ở công ty, bạn type in a password để vào tài khoản; khi học, gõ mã lớp trực tuyến; đời thường, nhập địa chỉ quán vào điện thoại. Dễ lẫn với write: write có thể viết tay hoặc sáng tác, còn type in là nhập bằng bàn phím. Cụm thường gặp: type in your name, type in the address.

Sắc thái · Nuance

“Gõ nhập” dễ bị hiểu là chỉ hành động bấm phím. Type in nhấn mạnh đưa thông tin vào ô, hệ thống hoặc thiết bị; rất đời thường trong hướng dẫn dùng máy tính, điện thoại, biểu mẫu.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Tiếng Việt hay nói “nhập vào ô”, nên có lỗi “type your name in to the box”. Với phrasal verb này, dùng “type your name in the box” hoặc “type in your name”, không thêm “to”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

type inChỉ hành động gõ thông tin vào bằng bàn phím.
enterTrang trọng và rộng hơn, có thể gồm cả chọn hoặc quét dữ liệu.
writeRộng hơn, có thể là viết tay hoặc soạn nội dung, không nhất thiết nhập máy.
inputThường nghe kỹ thuật hoặc công việc hơn trong vai trò động từ.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Type in your name before you enter the online room.

Gõ nhập tên của bạn trước khi vào phòng trực tuyến.

💡 lunch

I typed in the cafe address on my phone.

Tôi đã gõ nhập địa chỉ quán cà phê vào điện thoại.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • typed intyped‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • cafe addresscafe‿addressNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Type in the new subject before you reply.

Gõ nhập tiêu đề mới trước khi bạn trả lời.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

type in a passwordnhập mật khẩu
type in your namegõ tên của bạn
type it ingõ nó vào
type in the search boxgõ vào ô tìm kiếm
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1