unavailable
Nghĩa · Meaning
không có mặt, bận, không dùng được
Cách dùng · Usage
“Unavailable” được chọn khi một người, phòng, dịch vụ hoặc vật không thể dùng hay không rảnh vào lúc đó. Trong công việc: sếp unavailable lúc 10 giờ vì họp. Khi học: phòng lab unavailable sau 4 giờ. Đời thường: món ăn unavailable vì hết hàng. Dễ nhầm với “busy”: chỉ nói người đang bận; “unavailable” rộng hơn và lịch sự hơn. Cụm hay gặp: currently unavailable.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I am unavailable on Tuesday morning.”
Tôi bận vào sáng thứ Ba.
“The room is unavailable after four.”
Căn phòng không dùng được sau bốn giờ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- room is→room‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- unavailable after→unavailable‿afterNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“She was unavailable for the first interview time.”
Cô ấy bận vào khung giờ phỏng vấn đầu tiên.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- was unavailable→was‿unavailableNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- first interview→first‿interviewNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →