unavailable

ˌʌnəˈveɪləbəl
uh·nuh·VAY·luh·buhl5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

không có mặt, bận, không dùng được

Cách dùng · Usage

“Unavailable” được chọn khi một người, phòng, dịch vụ hoặc vật không thể dùng hay không rảnh vào lúc đó. Trong công việc: sếp unavailable lúc 10 giờ vì họp. Khi học: phòng lab unavailable sau 4 giờ. Đời thường: món ăn unavailable vì hết hàng. Dễ nhầm với “busy”: chỉ nói người đang bận; “unavailable” rộng hơn và lịch sự hơn. Cụm hay gặp: currently unavailable.

Phân biệt từ đồng nghĩa

unavailableDùng khi không dùng được, không có sẵn hoặc không thể dành thời gian.
busyChỉ người đang bận, lý do thường giới hạn ở lịch cá nhân.
out of stockDùng riêng khi hàng hóa không còn trong kho.
inaccessibleNhấn mạnh không thể tiếp cận, thường do vị trí, tệp hoặc quyền truy cập.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

I am unavailable on Tuesday morning.

Tôi bận vào sáng thứ Ba.

💡 meeting

The room is unavailable after four.

Căn phòng không dùng được sau bốn giờ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • room isroom‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • unavailable afterunavailable‿afterNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

She was unavailable for the first interview time.

Cô ấy bận vào khung giờ phỏng vấn đầu tiên.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • was unavailablewas‿unavailableNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • first interviewfirst‿interviewNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

currently unavailablehiện không dùng được
unavailable at that timebận vào lúc đó
temporarily unavailabletạm thời không có
make something unavailablelàm thứ gì không dùng được
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1