Nghĩa · Meaning
xuất hiện; vặn to (âm lượng)
Cách dùng · Usage
Turn up có hai nghĩa rất thường gặp: xuất hiện, nhất là khi không chắc trước đó, hoặc vặn âm lượng/nhiệt độ lên. Ở công việc: a client turned up late; học tập: more examples turned up in research; đời thường: turn up the sound during a movie. Dễ nhầm với show up: show up chủ yếu là xuất hiện; turn up còn dùng cho tăng mức. Cụm quen thuộc: turn up late, turn up the volume.
Sắc thái · Nuance
“Turn up” nghĩa “xuất hiện” có sắc thái đời thường, thường là ai đó đến nơi hoặc thứ gì được tìm thấy sau khi mất. Đừng hiểu chỉ là “vặn to”; nghĩa phụ thuộc mạnh vào tân ngữ và ngữ cảnh.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “xuất hiện ở đó”, người học hay viết “He turned up at there”. “There” không đi với “at”: nói “He turned up there” hoặc “He turned up at the office”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“He turned up ten minutes late.”
Anh ấy xuất hiện muộn mười phút.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- turned up→turned‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- minutes→minuᴅesÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- late→laᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Can you turn up the sound?”
Bạn có thể vặn to âm thanh lên không?
“Only three people turned up for lunch.”
Chỉ có ba người đến ăn trưa.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- turned up→turned‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →