turn up

tɜːrn ʌp
turrn·uhp2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

xuất hiện; vặn to (âm lượng)

Cách dùng · Usage

Turn up có hai nghĩa rất thường gặp: xuất hiện, nhất là khi không chắc trước đó, hoặc vặn âm lượng/nhiệt độ lên. Ở công việc: a client turned up late; học tập: more examples turned up in research; đời thường: turn up the sound during a movie. Dễ nhầm với show up: show up chủ yếu là xuất hiện; turn up còn dùng cho tăng mức. Cụm quen thuộc: turn up late, turn up the volume.

Sắc thái · Nuance

“Turn up” nghĩa “xuất hiện” có sắc thái đời thường, thường là ai đó đến nơi hoặc thứ gì được tìm thấy sau khi mất. Đừng hiểu chỉ là “vặn to”; nghĩa phụ thuộc mạnh vào tân ngữ và ngữ cảnh.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “xuất hiện ở đó”, người học hay viết “He turned up at there”. “There” không đi với “at”: nói “He turned up there” hoặc “He turned up at the office”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

turn upCó thể là xuất hiện, được tìm thấy, hoặc tăng âm lượng, mức cài đặt.
show upChủ yếu dùng khi người xuất hiện ở nơi hẹn hoặc sự kiện.
appearTừ chung và hơi văn viết hơn cho việc xuất hiện.
increaseTrang trọng hơn, nói về tăng số lượng hoặc mức độ, không thân mật như turn up.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

He turned up ten minutes late.

Anh ấy xuất hiện muộn mười phút.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • turned upturned‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • minutesminuᴅesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • latelaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

Can you turn up the sound?

Bạn có thể vặn to âm thanh lên không?

💡 lunch

Only three people turned up for lunch.

Chỉ có ba người đến ăn trưa.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • turned upturned‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

turn up lateđến muộn
turn up the volumevặn to âm lượng
finally turn upcuối cùng xuất hiện
the keys turned upchìa khóa tìm thấy
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1