trust

trʌst
truhst1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

tin tưởng; sự tin tưởng

Cách dùng · Usage

Trust dùng khi bạn tin ai đó đáng tin, có năng lực hoặc sẽ không làm hại mình. Ở công việc, bạn trust đồng nghiệp giữ bí mật; trong học tập, sinh viên trust giáo viên hướng dẫn; đời thường, bạn trust bạn thân với chìa khóa nhà. Dễ nhầm với believe: believe là tin điều gì đúng, còn trust là tin vào con người hoặc hệ thống. Cụm quen thuộc: build trust.

Sắc thái · Nuance

Tin tưởng không chỉ là nghĩ một thông tin đúng; trust hàm ý dựa vào đạo đức, năng lực hoặc sự đáng tin của người/vật. Từ này ấm hơn believe và dùng nhiều trong quan hệ, công việc, bảo mật.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Tiếng Việt dùng “tin” cho cả believe và trust, nên dễ nói I trust that he is at home. Nếu là sự thật, dùng believe: I believe he is at home. Trust cần người/vật: I trust him.

Phân biệt từ đồng nghĩa

trustLà tin người hoặc phán đoán đủ để dựa vào.
believeTập trung vào việc nghĩ một thông tin hay lời nói là thật.
rely onNhấn mạnh việc phụ thuộc vào sự giúp đỡ hoặc chức năng thực tế.
have confidence inTrang trọng hơn, nói về sự tin chắc vào năng lực hay kết quả.

Câu ví dụ · Examples

💡 relationships

I trust her completely with my secrets.

Tôi hoàn toàn tin tưởng giao bí mật của mình cho cô ấy.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • her(h)erNghe nhươRụng âm

    Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.

  • completelycompleᴅelyÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 emotions

It takes time to build trust in a friendship.

Phải mất thời gian để xây dựng lòng tin trong một tình bạn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • trust intrust‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 daily

You can trust him to lock the door.

Bạn có thể tin tưởng anh ấy khóa cửa.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • him(h)imNghe nhưimRụng âm

    Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

trust someone completelyhoàn toàn tin ai đó
build trustxây dựng niềm tin
lose trustmất niềm tin
a trusted friendngười bạn đáng tin
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1