Nghĩa · Meaning
kẹt xe, tắc đường
Cách dùng · Usage
Traffic jam nói về tình huống xe cộ bị kẹt, di chuyển rất chậm hoặc đứng yên trên đường. Ở công việc: đến họp muộn vì a traffic jam; khi học: xe buýt tới trường trễ; đời thường: ngồi chờ trên cao tốc sau giờ tan tầm. Dễ nhầm với traffic: traffic chỉ lượng xe nói chung, còn traffic jam là lúc bị tắc. Cụm hay dùng: stuck in a traffic jam.
Sắc thái · Nuance
“Kẹt xe” trong tiếng Việt có thể nói rất rộng, từ đường đông đến đứng im. Traffic jam nhấn mạnh xe bị chặn hoặc bò rất chậm; trung tính, đời thường, không trang trọng như congestion.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I was late because of a traffic jam.”
Tôi đến muộn vì kẹt xe.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- late→laᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- because of→because‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I sent an email from the traffic jam.”
Tôi đã gửi một email từ chỗ kẹt xe.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- sent an→sent‿anNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- from→/frəm/Nghe như “frơm”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“A traffic jam made me arrive late.”
Kẹt xe khiến tôi đến muộn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →