traffic jam

ˈtræfɪk dʒæm
TRA·fihk·jam3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

kẹt xe, tắc đường

Cách dùng · Usage

Traffic jam nói về tình huống xe cộ bị kẹt, di chuyển rất chậm hoặc đứng yên trên đường. Ở công việc: đến họp muộn vì a traffic jam; khi học: xe buýt tới trường trễ; đời thường: ngồi chờ trên cao tốc sau giờ tan tầm. Dễ nhầm với traffic: traffic chỉ lượng xe nói chung, còn traffic jam là lúc bị tắc. Cụm hay dùng: stuck in a traffic jam.

Sắc thái · Nuance

“Kẹt xe” trong tiếng Việt có thể nói rất rộng, từ đường đông đến đứng im. Traffic jam nhấn mạnh xe bị chặn hoặc bò rất chậm; trung tính, đời thường, không trang trọng như congestion.

Phân biệt từ đồng nghĩa

traffic jamTình huống cụ thể khi xe kẹt và hầu như không di chuyển.
trafficRộng hơn, chỉ dòng xe hoặc lượng giao thông nói chung.
congestionTrang trọng hơn, hay gặp trong tin tức, quy hoạch hoặc báo cáo.
gridlockChỉ cảnh tắc nghẽn rất nặng, gần như toàn bộ khu vực đứng yên.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

I was late because of a traffic jam.

Tôi đến muộn vì kẹt xe.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • latelaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • because ofbecause‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

I sent an email from the traffic jam.

Tôi đã gửi một email từ chỗ kẹt xe.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • sent ansent‿anNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • from/frəm/Nghe nhưfrơmDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

A traffic jam made me arrive late.

Kẹt xe khiến tôi đến muộn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

stuck in a traffic jambị kẹt trong xe
avoid a traffic jamtránh kẹt xe
a huge traffic jamkẹt xe rất lớn
cause a traffic jamgây kẹt xe
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1