Nghĩa · Meaning
bảng chấm công
Cách dùng · Usage
Dùng ở nơi làm việc khi nhân viên ghi giờ làm, giờ nghỉ, tăng ca để tính lương hoặc quản lý dự án. Bạn có thể nộp timesheet mỗi tuần, sửa lỗi, hoặc thêm giờ làm thêm.
Sắc thái · Nuance
“Bảng chấm công” có thể gợi một bảng chung treo ở công ty. Timesheet thường là phiếu hoặc biểu mẫu cá nhân ghi số giờ làm, tăng ca, dự án; sắc thái văn phòng và trả lương theo giờ.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “ghi giờ vào bảng chấm công,” người học hay viết “write my timesheet.” Đúng là fill out a timesheet hoặc record hours on it: “I filled out my timesheet,” không “wrote it.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Please turn in your timesheet by Friday so we can pay you on time.”
Hãy nộp bảng chấm công trước thứ Sáu để chúng tôi trả lương đúng hạn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- turn in→turn‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- can→/kən/Nghe như “cơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I forgot to write down my overtime on the timesheet.”
Tôi quên ghi giờ làm thêm vào bảng chấm công.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- got to→gottaNghe như “gó-rờ”Rút gọn
Âm /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên nhẹ đi, nghe gần với /r/.
- write→wriᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- overtime on→overtime‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Do I sign the timesheet by hand or do it on the computer?”
Tôi ký bảng chấm công bằng tay hay làm trên máy tính?
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- hand or→hand‿orNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- it on→it‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- computer→compuᴅerÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →