timesheet

ˈtaɪmʃiːt
TEYEM·sheet2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

bảng chấm công

Cách dùng · Usage

Dùng ở nơi làm việc khi nhân viên ghi giờ làm, giờ nghỉ, tăng ca để tính lương hoặc quản lý dự án. Bạn có thể nộp timesheet mỗi tuần, sửa lỗi, hoặc thêm giờ làm thêm.

Sắc thái · Nuance

“Bảng chấm công” có thể gợi một bảng chung treo ở công ty. Timesheet thường là phiếu hoặc biểu mẫu cá nhân ghi số giờ làm, tăng ca, dự án; sắc thái văn phòng và trả lương theo giờ.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “ghi giờ vào bảng chấm công,” người học hay viết “write my timesheet.” Đúng là fill out a timesheet hoặc record hours on it: “I filled out my timesheet,” không “wrote it.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

timesheetBảng ghi số giờ làm thực tế để tính lương hoặc theo dõi công việc.
scheduleLịch dự kiến ai làm lúc nào, không phải bản ghi giờ đã làm.
time cardThẻ hoặc hồ sơ chấm công, thường gắn với việc bấm giờ vào ra.
invoiceHóa đơn gửi khách để yêu cầu thanh toán, có thể dựa trên timesheet nhưng khác loại.

Câu ví dụ · Examples

💡 A supervisor reminds the team

Please turn in your timesheet by Friday so we can pay you on time.

Hãy nộp bảng chấm công trước thứ Sáu để chúng tôi trả lương đúng hạn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • turn inturn‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 Fixing a mistake in the hours

I forgot to write down my overtime on the timesheet.

Tôi quên ghi giờ làm thêm vào bảng chấm công.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • got togottaNghe nhưgó-rờRút gọn

    Âm /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên nhẹ đi, nghe gần với /r/.

  • writewriᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • overtime onovertime‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 Asking how to record hours

Do I sign the timesheet by hand or do it on the computer?

Tôi ký bảng chấm công bằng tay hay làm trên máy tính?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • hand orhand‿orNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • it onit‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • computercompuᴅerÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

submit a timesheetnộp bảng giờ làm
fill out a timesheetđiền bảng giờ làm
approve a timesheetduyệt bảng giờ làm
weekly timesheetbảng giờ làm tuần
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1