tournament

ˈtʊrnəmənt
TOOR·nuh·muhnt3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

giải đấu

Cách dùng · Usage

Người bản xứ dùng tournament khi nói về một chuỗi trận có luật, vòng loại và người thắng cuối cùng. Ở công việc: công ty tổ chức golf tournament gây quỹ. Ở học tập: trường có debate tournament. Đời thường: bạn xem tennis tournament cuối tuần. Dễ nhầm với match: match là một trận, tournament là cả giải. Cụm quen: enter a tournament, win a tournament.

Sắc thái · Nuance

“Giải đấu” khá đúng, nhưng tournament nhấn mạnh nhiều trận hoặc vòng loại giữa cá nhân/đội. Không phải mọi “cuộc thi” đều là tournament; thi viết, thi hát thường là contest hoặc competition.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “tham gia giải đấu”, người học hay viết “join a tournament” cho đăng ký thi đấu. Tự nhiên hơn là “enter a tournament”. “Join” hợp với nhóm hoặc hoạt động, không phải tên giải cụ thể.

Phân biệt từ đồng nghĩa

tournamentLà giải có nhiều người hoặc đội thi đấu để xác định người thắng cuối cùng.
competitionRộng hơn, có thể là thi hát, viết, thể thao hoặc bất kỳ cuộc tranh tài nào.
matchChỉ một trận giữa hai bên, nhỏ hơn tournament.
championshipNhấn vào danh hiệu vô địch và thường nghe có uy tín hơn tournament.

Câu ví dụ · Examples

💡 sports

The tennis tournament lasts two weeks.

Giải quần vợt kéo dài hai tuần.

💡 sports

They were knocked out in the first round of the tournament.

Họ bị loại ngay vòng đầu của giải đấu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • knocked outknocked‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • round ofround‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 leisure

Our office held a small ping-pong tournament.

Văn phòng chúng tôi đã tổ chức một giải bóng bàn nhỏ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Our officeour‿officeNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • held aheld‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

enter a tournamentđăng ký dự giải
win a tournamentvô địch giải đấu
tennis tournamentgiải quần vợt
tournament bracketnhánh đấu giải
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1