Nghĩa · Meaning
chỉnh sửa, sửa sang lại một chút
Cách dùng · Usage
Touch up được dùng khi chỉ sửa rất nhỏ để thứ gì trông hoặc nghe ổn hơn, không làm lại từ đầu. Ở công việc, bạn touch up slide cuối; khi học, chỉnh vài câu trong bài luận; đời thường, dặm lại son hoặc sửa ảnh trước khi đăng. Dễ nhầm với revise/edit: revise có thể thay đổi nội dung lớn, còn touch up là chỉnh nhẹ. Cụm hay gặp: touch up a photo, touch up the paint.
Sắc thái · Nuance
“Chỉnh sửa” có thể làm người Việt hiểu là sửa lớn như edit/revise. Touch up chỉ là cải thiện nhỏ ở bề mặt: ảnh, sơn, trang điểm, câu chữ. Sắc thái nhẹ, thực tế, không hàm ý làm lại toàn bộ.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “chỉnh sửa lại”, người học hay viết “touch up again the slide”. Đúng là “touch up the slide again” hoặc chỉ “touch up the slide”. Tân ngữ thường đứng sau động từ hoặc giữa cụm.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I need to touch up the final slide.”
Tôi cần chỉnh lại slide cuối một chút.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- touch up→touch‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Could you touch up the email before sending it?”
Bạn có thể sửa lại email một chút trước khi gửi không?
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- touch up→touch‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- sending it→sending‿itNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We touched up the plan during the meeting.”
Chúng tôi đã chỉnh sửa kế hoạch một chút trong cuộc họp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- touched up→touched‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →