Nghĩa · Meaning
sấm
Cách dùng · Usage
Thunder là tiếng nổ vang sau tia chớp, thường báo hiệu cơn giông đang gần hoặc ở xa. Ở công việc: thunder outside interrupts a call. Ở lớp: students hear thunder during a test. Đời thường: loud thunder wakes a child at night. Dễ lẫn với lightning: lightning là ánh chớp, thunder là âm thanh. Cụm hay gặp: a clap of thunder hoặc rumble of thunder.
Sắc thái · Nuance
“Sấm” đúng nghĩa, nhưng thunder là âm thanh, không phải tia chớp. Tiếng Anh tách rõ thunder và lightning; từ này trung tính, dùng trong thời tiết, truyện kể, hoặc mô tả tiếng động lớn.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Tiếng Việt hay nói gộp “sấm sét”, nên người học viết “I saw thunder.” Thunder cannot be seen. Say “I heard thunder” for the sound and “I saw lightning” for the flash.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We heard thunder in the distance.”
Chúng tôi nghe thấy tiếng sấm ở đằng xa.
“The thunder woke the whole family up.”
Tiếng sấm đã đánh thức cả nhà.
“The dog is scared of thunder.”
Con chó sợ tiếng sấm.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- dog is→dog‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- scared of→scared‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →