thermostat

ˈθɜrməˌstæt
THUR·muh·stat3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

bộ điều nhiệt

Cách dùng · Usage

Người bản ngữ dùng từ này khi nói về chỉnh nhiệt độ trong nhà, văn phòng hay khách sạn: tăng sưởi, giảm điều hòa ban đêm, hoặc kiểm tra vì phòng vẫn quá nóng hay quá lạnh.

Sắc thái · Nuance

“Bộ điều nhiệt” nghe rất kỹ thuật, nên người Việt có thể nghĩ chỉ là linh kiện trong máy lạnh. Thermostat trong tiếng Anh đời thường là bảng/núm trên tường để đặt nhiệt độ trong nhà.

Phân biệt từ đồng nghĩa

heaterLà thiết bị sưởi, còn thermostat là bộ điều khiển nhiệt độ của hệ thống.
thermostatThiết bị đặt hoặc điều chỉnh nhiệt độ cho hệ thống sưởi hay làm mát.
air conditionerLà máy điều hòa làm mát, không phải bộ điều khiển nhiệt độ.
temperature controlCách nói rộng cho chức năng hoặc thiết bị điều chỉnh nhiệt độ.
remote controlLà điều khiển cầm tay, khác với thermostat thường gắn tường hoặc kết nối hệ thống.

Câu ví dụ · Examples

💡 난방이 안 될 때

The thermostat is set to seventy, but the heat never turns on.

Bộ điều nhiệt đặt ở bảy mươi độ, nhưng máy sưởi không bao giờ bật.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • thermostat isthermostat‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • turns onturns‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 공과금을 줄이려 할 때

Lowering the thermostat at night helps cut the utility bill.

Hạ bộ điều nhiệt vào ban đêm giúp giảm hóa đơn tiện ích.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • thermostat atthermostat‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • utilityuᴅilityÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 고장을 신고할 때

I think the thermostat is broken because the screen is blank.

Tôi nghĩ bộ điều nhiệt hỏng vì màn hình trống trơn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • thermostat isthermostat‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • screen isscreen‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

set the thermostatđặt nhiệt độ điều hòa
turn up the thermostattăng mức nhiệt
turn down the thermostatgiảm mức nhiệt
smart thermostatbộ điều nhiệt thông minh
thermostat settingscài đặt nhiệt độ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1