Nghĩa · Meaning
máy ghi giờ đi làm và tan làm
Cách dùng · Usage
Time clock xuất hiện trong môi trường làm việc theo ca, khi cần ghi chính xác giờ vào và giờ ra. Ở công việc, nhân viên punch the time clock trước ca sáng; khi học nghề, thực tập sinh dùng nó để ghi giờ thực tập; đời thường, bạn có thể thấy nó ở tiệm bánh hoặc nhà kho. Dễ nhầm với clock, chỉ là đồng hồ xem giờ; time clock là thiết bị chấm công. Cụm quen thuộc: punch the time clock.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “máy ghi giờ” dễ khiến người Việt nghĩ đến đồng hồ nói chung. Time clock là thiết bị chấm công ở nơi làm việc, nghe hành chính và gắn với ca kíp, lương giờ, không phải clock để xem giờ.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Use the time clock before the morning meeting.”
Hãy dùng máy chấm công trước cuộc họp buổi sáng.
“The time clock is near the lunch room.”
Máy chấm công nằm gần phòng ăn trưa.
“The email explains the new time clock process.”
Email giải thích quy trình chấm công mới.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →