time clock

taɪm klɑːk
teyem·klahk2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

máy ghi giờ đi làm và tan làm

Cách dùng · Usage

Time clock xuất hiện trong môi trường làm việc theo ca, khi cần ghi chính xác giờ vào và giờ ra. Ở công việc, nhân viên punch the time clock trước ca sáng; khi học nghề, thực tập sinh dùng nó để ghi giờ thực tập; đời thường, bạn có thể thấy nó ở tiệm bánh hoặc nhà kho. Dễ nhầm với clock, chỉ là đồng hồ xem giờ; time clock là thiết bị chấm công. Cụm quen thuộc: punch the time clock.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “máy ghi giờ” dễ khiến người Việt nghĩ đến đồng hồ nói chung. Time clock là thiết bị chấm công ở nơi làm việc, nghe hành chính và gắn với ca kíp, lương giờ, không phải clock để xem giờ.

Phân biệt từ đồng nghĩa

time clockChỉ thiết bị hoặc hệ thống ghi giờ vào và ra của nhân viên.
punch clockGợi máy chấm công kiểu cũ dùng thẻ giấy, dù vẫn có thể dùng bóng.
timesheetLà bảng hoặc tệp ghi giờ làm, không phải thiết bị chấm công.
attendance systemRộng hơn, quản lý cả vắng mặt, đi trễ và nghỉ phép.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Use the time clock before the morning meeting.

Hãy dùng máy chấm công trước cuộc họp buổi sáng.

💡 lunch

The time clock is near the lunch room.

Máy chấm công nằm gần phòng ăn trưa.

💡 email

The email explains the new time clock process.

Email giải thích quy trình chấm công mới.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

use the time clockdùng máy chấm công
at the time clocktại máy chấm công
a digital time clockmáy chấm công điện tử
time clock recordshồ sơ chấm công
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1