vegetarian

ˌvedʒəˈteriən
veh·juh·TEH·ree·uhn5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

người ăn chay; thuộc về ăn chay

Cách dùng · Usage

Vegetarian gọi người không ăn thịt hoặc mô tả món ăn không có thịt. Ở công việc: đặt vegetarian lunch cho cuộc họp; học tập: viết về a vegetarian diet; đời thường: hỏi vegetarian options ở nhà hàng. Dễ nhầm với vegan: vegan tránh cả trứng, sữa, mật ong; vegetarian thường vẫn có thể dùng chúng. Cụm thông dụng: vegetarian food.

Phân biệt từ đồng nghĩa

vegetarianChỉ người hoặc chế độ ăn không dùng thịt và cá.
veganNghiêm ngặt hơn, tránh cả sữa, trứng, mật ong và sản phẩm động vật.
pescatarianKhông ăn thịt nhưng vẫn ăn cá, nên không giống vegetarian hoàn toàn.
plant-basedChỉ thiên về nguyên liệu thực vật, không nhất thiết là niềm tin cá nhân.

Câu ví dụ · Examples

💡 food

My sister is a vegetarian, so we cooked beans.

Chị tôi ăn chay, nên chúng tôi nấu đậu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • sister issister‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • vegetarianvegeᴅarianÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 dining

Does this restaurant have vegetarian options?

Nhà hàng này có các lựa chọn món chay không?

💡 daily

He became a vegetarian for health reasons.

Anh ấy trở thành người ăn chay vì lý do sức khỏe.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • became abecame‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • vegetarianvegeᴅarianÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

vegetarian mealbữa ăn không thịt
vegetarian optionlựa chọn ăn chay
a strict vegetarianngười ăn chay nghiêm ngặt
vegetarian restaurantnhà hàng chay
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1