vegetarian
Nghĩa · Meaning
người ăn chay; thuộc về ăn chay
Cách dùng · Usage
Vegetarian gọi người không ăn thịt hoặc mô tả món ăn không có thịt. Ở công việc: đặt vegetarian lunch cho cuộc họp; học tập: viết về a vegetarian diet; đời thường: hỏi vegetarian options ở nhà hàng. Dễ nhầm với vegan: vegan tránh cả trứng, sữa, mật ong; vegetarian thường vẫn có thể dùng chúng. Cụm thông dụng: vegetarian food.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“My sister is a vegetarian, so we cooked beans.”
Chị tôi ăn chay, nên chúng tôi nấu đậu.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- sister is→sister‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- vegetarian→vegeᴅarianÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Does this restaurant have vegetarian options?”
Nhà hàng này có các lựa chọn món chay không?
“He became a vegetarian for health reasons.”
Anh ấy trở thành người ăn chay vì lý do sức khỏe.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- became a→became‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- vegetarian→vegeᴅarianÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →