view-only

vjuː ˈoʊnli
vyoo·OHN·lee3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

chỉ xem, chỉ đọc

Cách dùng · Usage

View-only mô tả tệp, trang hoặc quyền truy cập cho phép xem nhưng không sửa, bình luận hay xóa. Ở công ty: a view-only sales report for clients. Khi học: view-only lecture slides before class. Đời thường: a view-only photo album link. Dễ nhầm với read-only: read-only thường nói về văn bản/tệp kỹ thuật; view-only nhấn mạnh giao diện xem. Cụm hay gặp: view-only access.

Phân biệt từ đồng nghĩa

view-onlyQuyền chỉ xem nội dung, không được chỉnh sửa.
read-onlyKỹ thuật hơn, chỉ trạng thái đọc được nhưng không ghi hoặc sửa được.
edit accessQuyền cho phép thay đổi nội dung.
comment-onlyQuyền trung gian: không sửa được nhưng có thể để lại nhận xét.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

The document is view-only for guests.

Tài liệu ở chế độ chỉ xem đối với khách.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • document isdocument‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • view onlyview‿onlyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

The meeting notes are view-only now.

Biên bản cuộc họp hiện đang ở chế độ chỉ xem.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • notesnoᴅesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • view onlyview‿onlyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The final slides are view-only.

Các trang trình chiếu cuối cùng ở chế độ chỉ xem.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • slides areslides‿areNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • view onlyview‿onlyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

view-only accessquyền chỉ xem
view-only linkliên kết chỉ xem
set to view-onlyđặt thành chỉ xem
view-only documenttài liệu chỉ xem
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1