Nghĩa · Meaning
chỉ xem, chỉ đọc
Cách dùng · Usage
View-only mô tả tệp, trang hoặc quyền truy cập cho phép xem nhưng không sửa, bình luận hay xóa. Ở công ty: a view-only sales report for clients. Khi học: view-only lecture slides before class. Đời thường: a view-only photo album link. Dễ nhầm với read-only: read-only thường nói về văn bản/tệp kỹ thuật; view-only nhấn mạnh giao diện xem. Cụm hay gặp: view-only access.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The document is view-only for guests.”
Tài liệu ở chế độ chỉ xem đối với khách.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- document is→document‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- view only→view‿onlyNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The meeting notes are view-only now.”
Biên bản cuộc họp hiện đang ở chế độ chỉ xem.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- notes→noᴅesÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- view only→view‿onlyNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The final slides are view-only.”
Các trang trình chiếu cuối cùng ở chế độ chỉ xem.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- slides are→slides‿areNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- view only→view‿onlyNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →