waiting list
Nghĩa · Meaning
danh sách chờ
Cách dùng · Usage
Người bản xứ dùng waiting list khi chỗ chưa có ngay: đặt lịch bác sĩ, xin vào lớp, nhà hàng hết bàn. Thường nói be on/get on a waiting list hoặc there’s a waiting list.
Sắc thái · Nuance
“Danh sách chờ” nghe trung tính như một danh sách hành chính, nhưng waiting list thường hàm ý chỗ/dịch vụ đã kín và bạn chỉ được xét khi có suất trống. Từ này tự nhiên trong bệnh viện, lớp học, nhà ở, lịch hẹn.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“There is a waiting list for appointments with the mortgage specialist this week.”
Tuần này có danh sách chờ để đặt lịch hẹn với chuyên viên vay mua nhà.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- There is→there‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- waiting→waiᴅingNghe như “quây-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- for appointments→for‿appointmentsNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The office put me on a waiting list for the citizenship interview.”
Văn phòng đã đưa tôi vào danh sách chờ cho buổi phỏng vấn nhập tịch.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- on a→on‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- waiting→waiᴅingNghe như “quây-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- citizenship→ciᴅizenshipÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Affordable apartments here have a two-year waiting list, so apply early.”
Căn hộ giá rẻ ở đây có danh sách chờ hai năm, nên hãy nộp đơn sớm.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Affordable apartments→affordable‿apartmentsNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- have a→have‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- waiting→waiᴅingNghe như “quây-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →