waiting list

ˈweɪtɪŋ lɪst
WAY·tihng·lihst3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

danh sách chờ

Cách dùng · Usage

Người bản xứ dùng waiting list khi chỗ chưa có ngay: đặt lịch bác sĩ, xin vào lớp, nhà hàng hết bàn. Thường nói be on/get on a waiting list hoặc there’s a waiting list.

Sắc thái · Nuance

“Danh sách chờ” nghe trung tính như một danh sách hành chính, nhưng waiting list thường hàm ý chỗ/dịch vụ đã kín và bạn chỉ được xét khi có suất trống. Từ này tự nhiên trong bệnh viện, lớp học, nhà ở, lịch hẹn.

Phân biệt từ đồng nghĩa

waitlistDạng ngắn có thể là danh từ hoặc động từ, thường dùng khi ghi tên ai vào danh sách chờ.
waiting listCách nói đầy đủ và an toàn hơn cho người học khi nói về danh sách chờ đặt chỗ hay dịch vụ.
queueNhấn mạnh hàng chờ hoặc thứ tự xử lý, phổ biến hơn trong tiếng Anh Anh.
lineChỉ hàng người đang đứng chờ thực tế, không hợp với danh sách chờ được ghi lại.

Câu ví dụ · Examples

💡 bank

There is a waiting list for appointments with the mortgage specialist this week.

Tuần này có danh sách chờ để đặt lịch hẹn với chuyên viên vay mua nhà.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • There isthere‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • waitingwaiᴅingNghe nhưquây-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • for appointmentsfor‿appointmentsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 office

The office put me on a waiting list for the citizenship interview.

Văn phòng đã đưa tôi vào danh sách chờ cho buổi phỏng vấn nhập tịch.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • on aon‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • waitingwaiᴅingNghe nhưquây-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • citizenshipciᴅizenshipÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 housing

Affordable apartments here have a two-year waiting list, so apply early.

Căn hộ giá rẻ ở đây có danh sách chờ hai năm, nên hãy nộp đơn sớm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Affordable apartmentsaffordable‿apartmentsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • have ahave‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • waitingwaiᴅingNghe nhưquây-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

on the waiting listđang trong danh sách chờ
join the waiting listđăng ký chờ
put me on the waiting listcho tôi vào danh sách chờ
long waiting listdanh sách chờ dài
waiting list for a classdanh sách chờ lớp học
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1