way to go

ˈweɪ tə ˌɡoʊ
WAY·tuh·goh3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

giỏi lắm!, làm tốt lắm! (câu khen ngợi, chúc mừng)

Cách dùng · Usage

Đây là câu khen thân mật khi ai đó làm tốt hoặc đạt kết quả đáng mừng. Dùng với bạn bè, đồng nghiệp, trẻ em sau khi thi đậu, ghi bàn, hoàn thành việc khó, hoặc tiến bộ rõ rệt.

Sắc thái · Nuance

“Làm tốt lắm” là nghĩa gần, nhưng way to go là câu cảm thán rất thân mật, vui và cổ vũ. Nó hợp khi khen bạn bè, trẻ em, đồng đội; không trang trọng như lời chúc mừng trong email công việc.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt có thể dịch từng chữ thành “the way to go” khi muốn khen: “The way to go, Minh!” Sai vì thêm the. Câu khen là “Way to go, Minh!” Còn “the way to go” nghĩa là cách nên làm.

Phân biệt từ đồng nghĩa

good jobLời khen rộng và an toàn nhất, dùng được với trẻ em lẫn đồng nghiệp.
way to goCó năng lượng chúc mừng thành quả hơn và mang màu khẩu ngữ rõ hơn.
well doneĐiềm hơn và hơi trang trọng, hợp với bài trình bày, kết quả công việc hay món ăn.
congratulationsDùng cho thành tựu lớn hoặc lời chúc chính thức, có thể quá lớn cho việc nhỏ.

Câu ví dụ · Examples

💡 Congratulating a friend who passed the driving test

You passed on your first try? Way to go!

Bạn đậu ngay lần đầu à? Giỏi quá!

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • passed onpassed‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 Cheering a teammate after a great play

Way to go, Sam! That goal was amazing.

Hay lắm, Sam! Bàn thắng đó đỉnh thật.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • was amazingwas‿amazingNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 Praising a child for good grades

Straight A's this semester? Way to go, kiddo!

Học kỳ này toàn điểm A à? Con giỏi lắm!

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Straight A'sstraight‿a'sNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

Way to go!giỏi lắm!
way to go, teamđội mình làm tốt lắm
way to go on your testlàm bài kiểm tra tốt lắm
way to go, buddygiỏi lắm, bạn
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1