Nghĩa · Meaning
đám cưới, lễ cưới
Cách dùng · Usage
Dùng cho sự kiện kết hôn, cả lễ và tiệc: nhận thiệp mời, chọn váy áo, đặt bàn tiệc, kể chuyện đi đám cưới bạn hoặc người thân vào cuối tuần.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We're invited to my friend's wedding next month.”
Chúng tôi được mời đến đám cưới của bạn tôi vào tháng sau.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- We're invited→we're‿invitedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The wedding dinner had a delicious three-course meal.”
Bữa tiệc cưới có một bữa ăn ba món ngon tuyệt.
“She wore a blue dress to the wedding.”
Cô ấy mặc một chiếc váy xanh đến dự đám cưới.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- wore a→wore‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →