wedding

ˈwedɪŋ
WEH·dihng2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

đám cưới, lễ cưới

Cách dùng · Usage

Dùng cho sự kiện kết hôn, cả lễ và tiệc: nhận thiệp mời, chọn váy áo, đặt bàn tiệc, kể chuyện đi đám cưới bạn hoặc người thân vào cuối tuần.

Phân biệt từ đồng nghĩa

marriageChỉ quan hệ hôn nhân và đời sống kết hôn, không phải buổi lễ.
weddingChỉ lễ cưới hoặc sự kiện mừng khi quan hệ hôn nhân bắt đầu.
ceremonyTập trung vào phần nghi lễ như lời thề, vào lễ và người chủ lễ.
receptionLà phần tiệc sau lễ cưới, với ăn uống, nhảy múa và chúc mừng.
bridal showerLà buổi tặng quà cho cô dâu trước đám cưới, không phải lễ cưới.
engagement partyLà tiệc mừng đính hôn, khác ngày và mục đích với wedding.

Câu ví dụ · Examples

💡 relationships

We're invited to my friend's wedding next month.

Chúng tôi được mời đến đám cưới của bạn tôi vào tháng sau.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • We're invitedwe're‿invitedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 food

The wedding dinner had a delicious three-course meal.

Bữa tiệc cưới có một bữa ăn ba món ngon tuyệt.

💡 daily

She wore a blue dress to the wedding.

Cô ấy mặc một chiếc váy xanh đến dự đám cưới.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • wore awore‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

attend a weddingdự một đám cưới
wedding ceremonylễ cưới chính thức
wedding receptiontiệc sau lễ cưới
wedding invitationthiệp mời đám cưới
wedding venueđịa điểm tổ chức cưới
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1