weather alert
Nghĩa · Meaning
cảnh báo về thay đổi hoặc nguy hiểm thời tiết
Cách dùng · Usage
Người bản xứ dùng khi điện thoại, TV hoặc cơ quan khí tượng báo bão, mưa lớn, nắng nóng hay tuyết. Cụm này hay xuất hiện khi đổi lịch học, hoãn chuyến đi, nhắc mọi người ở nhà.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“A weather alert may change tomorrow's meeting time.”
Một cảnh báo thời tiết có thể làm đổi giờ họp ngày mai.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- weather alert→weather‿alertNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We stayed inside after the weather alert.”
Chúng tôi ở trong nhà sau cảnh báo thời tiết.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- stayed inside→stayed‿insideNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- weather alert→weather‿alertNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The office sent a weather alert by email.”
Văn phòng đã gửi một cảnh báo thời tiết qua email.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- sent a→sent‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- weather alert→weather‿alertNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →