weather alert

ˈweðər əˈlɜːrt
WEH·ther·uh·lurrt4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

cảnh báo về thay đổi hoặc nguy hiểm thời tiết

Cách dùng · Usage

Người bản xứ dùng khi điện thoại, TV hoặc cơ quan khí tượng báo bão, mưa lớn, nắng nóng hay tuyết. Cụm này hay xuất hiện khi đổi lịch học, hoãn chuyến đi, nhắc mọi người ở nhà.

Phân biệt từ đồng nghĩa

weather forecastLà dự báo thời tiết nói chung, có thể không có nguy hiểm.
weather alertLà thông báo kéo sự chú ý vì có thay đổi quan trọng hoặc nguy hiểm.
weather warningThường mạnh hơn, báo nguy cơ đã xảy ra hoặc rất gần.
weather advisoryLà thông báo chính thức mức nhẹ hơn về tình huống cần chú ý.
emergency alertRộng hơn thời tiết, có thể gồm mất tích, thiên tai hoặc an ninh.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

A weather alert may change tomorrow's meeting time.

Một cảnh báo thời tiết có thể làm đổi giờ họp ngày mai.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • weather alertweather‿alertNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

We stayed inside after the weather alert.

Chúng tôi ở trong nhà sau cảnh báo thời tiết.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • stayed insidestayed‿insideNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • weather alertweather‿alertNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The office sent a weather alert by email.

Văn phòng đã gửi một cảnh báo thời tiết qua email.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • sent asent‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • weather alertweather‿alertNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

receive a weather alertnhận cảnh báo thời tiết
issue a weather alertphát cảnh báo thời tiết
severe weather alertcảnh báo thời tiết xấu
weather alert for the areacảnh báo cho khu vực
weather alert appứng dụng cảnh báo thời tiết
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1