window seat

ˈwɪndoʊ siːt
WIHN·doh·seet3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

chỗ ngồi cạnh cửa sổ

Cách dùng · Usage

Nói khi chọn chỗ cạnh cửa sổ trên máy bay, xe buýt, lớp học, quán cà phê hay phòng họp. Có thể là chỗ ngắm cảnh, có ánh sáng, hoặc yên tĩnh hơn.

Sắc thái · Nuance

“Chỗ ngồi cạnh cửa sổ” nghe như chỉ trên xe, máy bay; window seat trong tiếng Anh dùng rộng cho ghế sát cửa sổ ở phòng họp, quán ăn, lớp học. Cụm này đời thường, không trang trọng.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “ngồi chỗ cạnh cửa sổ”, người học dễ viết “sit on a window seat”. Với seat là chỗ ngồi có bao quanh hoặc vị trí, tiếng Anh thường dùng “sit in a window seat”; khi đặt chỗ: “request a window seat”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

aisle seatLà ghế cạnh lối đi, tiện đứng lên trong máy bay hoặc rạp.
window seatLà ghế cạnh cửa sổ, thường được chọn vì cảnh nhìn hoặc chỗ dựa.
seat by the windowCách nói diễn giải, tự nhiên khi xin chỗ ngồi ở quán ăn hay cà phê.
table by the windowChỉ bàn cạnh cửa sổ, không phải một ghế riêng lẻ.
middle seatLà ghế kẹp giữa hai bên, thường ít được ưa thích.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

I took the window seat in the meeting room.

Tôi đã lấy chỗ ngồi cạnh cửa sổ trong phòng họp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • seat inseat‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

She likes the window seat at lunch.

Cô ấy thích chỗ ngồi cạnh cửa sổ vào bữa trưa.

🤝 interview

Avoid a bright window seat during a video interview.

Hãy tránh chỗ ngồi cạnh cửa sổ quá sáng trong buổi phỏng vấn video.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Avoid aavoid‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • during aduring‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

request a window seatxin chỗ cạnh cửa sổ
get a window seatcó chỗ cạnh cửa sổ
window seat or aisle seatghế cửa sổ hay lối đi
sit in a window seatngồi ghế cạnh cửa sổ
a table by the windowbàn cạnh cửa sổ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1