Nghĩa · Meaning
chỗ ngồi cạnh cửa sổ
Cách dùng · Usage
Nói khi chọn chỗ cạnh cửa sổ trên máy bay, xe buýt, lớp học, quán cà phê hay phòng họp. Có thể là chỗ ngắm cảnh, có ánh sáng, hoặc yên tĩnh hơn.
Sắc thái · Nuance
“Chỗ ngồi cạnh cửa sổ” nghe như chỉ trên xe, máy bay; window seat trong tiếng Anh dùng rộng cho ghế sát cửa sổ ở phòng họp, quán ăn, lớp học. Cụm này đời thường, không trang trọng.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “ngồi chỗ cạnh cửa sổ”, người học dễ viết “sit on a window seat”. Với seat là chỗ ngồi có bao quanh hoặc vị trí, tiếng Anh thường dùng “sit in a window seat”; khi đặt chỗ: “request a window seat”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I took the window seat in the meeting room.”
Tôi đã lấy chỗ ngồi cạnh cửa sổ trong phòng họp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- seat in→seat‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“She likes the window seat at lunch.”
Cô ấy thích chỗ ngồi cạnh cửa sổ vào bữa trưa.
“Avoid a bright window seat during a video interview.”
Hãy tránh chỗ ngồi cạnh cửa sổ quá sáng trong buổi phỏng vấn video.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Avoid a→avoid‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- during a→during‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →