Nghĩa · Meaning
Tiếc thật, tiếc ghê
Cách dùng · Usage
Người bản xứ nói khi tiếc một việc không như ý: lỡ buổi tiệc, chuyến đi bị hủy, món ngon đã hết. Thân mật, thể hiện tiếc nuối nhẹ, không phải lúc nào cũng là “xấu hổ”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“What a shame the beach trip got rained out today.”
Tiếc thật, chuyến đi biển hôm nay bị hủy vì mưa rồi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- What a→what‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- rained out→rained‿outNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“What a shame you missed the party, it was so fun!”
Tiếc ghê, cậu lỡ mất bữa tiệc, vui lắm luôn đó!
“What a shame the deal fell through at the last minute.”
Tiếc thật, thương vụ đổ bể vào phút chót.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- What a→what‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- through at→through‿ətNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- minute→minuᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →