water bottle

ˈwɔːtər ˈbɑːtəl
WAW·ter·bah·tuhl4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

chai đựng nước để mang theo

Cách dùng · Usage

Water bottle chỉ chai hoặc bình nước mang theo hằng ngày: đi học, tập gym, họp dài, đi dã ngoại. Nếu nói bottle of water thường là chai nước mua sẵn để uống.

Sắc thái · Nuance

“Chai nước” trong tiếng Việt có thể là chai có sẵn nước để uống; water bottle thường là bình/chai cá nhân dùng mang nước theo, có thể rỗng hoặc tái sử dụng. Nó chỉ vật chứa, không nhất thiết nước bên trong.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “chai nước”, người Việt dễ dùng “a bottle water.” Tiếng Anh cần danh từ ghép: “a water bottle.” Nếu là chai nước bán sẵn, nói “a bottle of water,” không phải “a water bottle.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

bottle of waterTự nhiên khi nói một chai nước đóng sẵn mua ở cửa hàng.
water bottleChỉ bình hoặc chai cá nhân dùng để đựng nước, rỗng hay đầy đều được.
flaskCó thể là bình giữ nhiệt trong Anh Anh hoặc bình nhỏ đựng rượu trong Mỹ Anh.
tumblerGần với cốc giữ nhiệt có nắp hơn là chai nước thông thường.
sports bottleGợi loại bình dùng khi tập thể thao, có ống hút hoặc thân bóp được.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Bring a water bottle to the long meeting.

Hãy mang theo một chai nước đến cuộc họp dài.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Bring abring‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • waterwaᴅerNghe nhưquo-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

I left my water bottle on the lunch table.

Tôi để quên chai nước trên bàn ăn trưa.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • waterwaᴅerNghe nhưquo-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • bottle onbottle‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

Keep a water bottle near you during the presentation.

Hãy để chai nước bên cạnh trong lúc thuyết trình.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Keep akeep‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • waterwaᴅerNghe nhưquo-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • presentationpresenᴅationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

reusable water bottlebình nước tái sử dụng
empty water bottlebình nước rỗng
fill a water bottleđổ đầy bình nước
plastic water bottlechai nước bằng nhựa
water bottle holderngăn giữ bình nước
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1