Nghĩa · Meaning
vitamin
Cách dùng · Usage
Vitamin được dùng khi nói chất dinh dưỡng cơ thể cần với lượng nhỏ để khỏe mạnh, từ thức ăn hoặc viên bổ sung. Ở công việc: nhân viên mang vitamin C khi cảm lạnh; học tập: lớp sinh học học về vitamin D; đời thường: uống a daily vitamin sau bữa sáng. Đừng nhầm với mineral: mineral như iron hoặc calcium là khoáng chất. Cụm phổ biến: take vitamins, vitamin C, vitamin deficiency.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Oranges are full of vitamin C.”
Cam chứa nhiều vitamin C.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Oranges are→oranges‿areNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- full of→full‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- vitamin→viᴅaminÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“She takes a vitamin every morning with breakfast.”
Cô ấy uống một viên vitamin mỗi sáng cùng bữa sáng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- takes a→takes‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- vitamin→viᴅaminÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Sunlight helps your body make vitamin D.”
Ánh nắng giúp cơ thể bạn tạo ra vitamin D.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →