vitamin

ˈvaɪtəmɪn
VEYE·tuh·mihn3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

vitamin

Cách dùng · Usage

Vitamin được dùng khi nói chất dinh dưỡng cơ thể cần với lượng nhỏ để khỏe mạnh, từ thức ăn hoặc viên bổ sung. Ở công việc: nhân viên mang vitamin C khi cảm lạnh; học tập: lớp sinh học học về vitamin D; đời thường: uống a daily vitamin sau bữa sáng. Đừng nhầm với mineral: mineral như iron hoặc calcium là khoáng chất. Cụm phổ biến: take vitamins, vitamin C, vitamin deficiency.

Phân biệt từ đồng nghĩa

supplementChỉ chung sản phẩm bổ sung như vitamin, khoáng chất hay bột protein.
vitaminChỉ một dưỡng chất cụ thể hoặc sản phẩm vitamin, hẹp hơn supplement.
multivitaminLà sản phẩm có nhiều loại vitamin và khoáng chất trộn sẵn.
nutrientChỉ mọi chất dinh dưỡng cơ thể cần, hợp với giải thích dinh dưỡng học.

Câu ví dụ · Examples

💡 health

Oranges are full of vitamin C.

Cam chứa nhiều vitamin C.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Oranges areoranges‿areNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • full offull‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • vitaminviᴅaminÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 fitness

She takes a vitamin every morning with breakfast.

Cô ấy uống một viên vitamin mỗi sáng cùng bữa sáng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • takes atakes‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • vitaminviᴅaminÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 food

Sunlight helps your body make vitamin D.

Ánh nắng giúp cơ thể bạn tạo ra vitamin D.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

take vitaminsuống vitamin bổ sung
vitamin Cvitamin C
daily vitaminviên vitamin hằng ngày
vitamin deficiencythiếu hụt vitamin
vitamin supplementsthực phẩm bổ sung vitamin
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1