visitor list

ˈvɪzɪtər lɪst
VIH·zih·ter·lihst4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

danh sách tên khách đến thăm

Cách dùng · Usage

Visitor list là danh sách người được phép vào hoặc dự một sự kiện, thường dùng ở nơi cần kiểm soát tên. Ở công ty: tên khách họp có trong visitor list. Ở trường: phụ huynh ký vào danh sách. Đời thường: danh sách khách tới tiệc chung cư. Dễ nhầm với guest list: guest list thiên về tiệc, còn visitor list thiên về ra vào. Cụm quen: on the visitor list.

Sắc thái · Nuance

Cụm “danh sách khách” trong tiếng Việt có thể là danh sách sau sự kiện. Visitor list trong tiếng Anh thường là danh sách dùng để kiểm tra người được phép vào, khá hành chính, hay gặp ở lễ tân, văn phòng, sự kiện.

Phân biệt từ đồng nghĩa

visitor listLà danh sách những người đến thăm một địa điểm cụ thể.
guest listThường là danh sách khách mời của tiệc hoặc sự kiện xã giao.
attendance listDùng để kiểm tra người thực sự có mặt ở lớp, họp hoặc sự kiện.
sign-in sheetLà giấy hoặc mẫu để khách tự ghi tên và giờ đến.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Your name is on the visitor list for the meeting.

Tên của bạn có trong danh sách khách cho cuộc họp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • name isname‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • visitorvisiᴅorÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

The visitor list includes lunch guests.

Danh sách khách bao gồm cả khách ăn trưa.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • visitorvisiᴅorÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • list includeslist‿includesNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Please send the visitor list by email.

Vui lòng gửi danh sách khách qua email.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

add someone to the visitor listthêm ai vào danh sách
check the visitor listkiểm tra danh sách khách
office visitor listdanh sách khách văn phòng
visitor list at receptiondanh sách ở lễ tân
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1