visitor list
Nghĩa · Meaning
danh sách tên khách đến thăm
Cách dùng · Usage
Visitor list là danh sách người được phép vào hoặc dự một sự kiện, thường dùng ở nơi cần kiểm soát tên. Ở công ty: tên khách họp có trong visitor list. Ở trường: phụ huynh ký vào danh sách. Đời thường: danh sách khách tới tiệc chung cư. Dễ nhầm với guest list: guest list thiên về tiệc, còn visitor list thiên về ra vào. Cụm quen: on the visitor list.
Sắc thái · Nuance
Cụm “danh sách khách” trong tiếng Việt có thể là danh sách sau sự kiện. Visitor list trong tiếng Anh thường là danh sách dùng để kiểm tra người được phép vào, khá hành chính, hay gặp ở lễ tân, văn phòng, sự kiện.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Your name is on the visitor list for the meeting.”
Tên của bạn có trong danh sách khách cho cuộc họp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- name is→name‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- visitor→visiᴅorÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The visitor list includes lunch guests.”
Danh sách khách bao gồm cả khách ăn trưa.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- visitor→visiᴅorÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- list includes→list‿includesNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Please send the visitor list by email.”
Vui lòng gửi danh sách khách qua email.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →