visitor parking

ˈvɪzɪtər ˈpɑːrkɪŋ
VIH·zih·ter·pahr·kihng5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

khu vực đỗ xe cho khách

Cách dùng · Usage

Thấy trên biển chỉ dẫn ở văn phòng, bệnh viện, trường học hay chung cư. Dùng để chỉ chỗ đậu xe dành cho người đến thăm, họp, giao hàng, không phải nhân viên thường trú.

Sắc thái · Nuance

“Khu đỗ xe cho khách” nghe như một khu vực riêng hoàn chỉnh. Visitor parking có thể chỉ vài chỗ được dành cho khách đến tòa nhà, cửa hàng, bệnh viện; sắc thái biển báo, quy định, không phải bãi xe du lịch.

Phân biệt từ đồng nghĩa

guest parkingNghe thân mật hơn, hợp với khách sạn, nhà riêng hoặc tòa nhà nhỏ.
visitor parkingHợp nơi như bệnh viện, văn phòng hoặc trường khi phân loại người ghé thăm.
customer parkingDành cho người mua hàng hoặc dùng dịch vụ, không phải mọi khách ghé thăm.
public parkingChỉ bãi đỗ xe công cộng cho bất kỳ ai, không còn nghĩa dành riêng cho khách.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Visitor parking is behind the meeting building.

Bãi đỗ xe cho khách nằm phía sau tòa nhà họp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • VisitorVisiᴅorÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • parking isparking‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

The visitor parking area was full at lunch.

Khu đỗ xe cho khách đã đầy vào giờ ăn trưa.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • visitorvisiᴅorÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • parking areaparking‿areaNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • full atfull‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The email includes visitor parking instructions.

Email có hướng dẫn về bãi đỗ xe cho khách.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • email includesemail‿includesNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • visitorvisiᴅorÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • parking instructionsparking‿instructionsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

visitor parking permitgiấy phép đỗ xe khách
visitor parking lotbãi đỗ xe khách
designated visitor parkingchỗ đỗ dành riêng
visitor parking spacescác chỗ đỗ cho khách
limited visitor parkingít chỗ đỗ cho khách
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1