visitor parking
Nghĩa · Meaning
khu vực đỗ xe cho khách
Cách dùng · Usage
Thấy trên biển chỉ dẫn ở văn phòng, bệnh viện, trường học hay chung cư. Dùng để chỉ chỗ đậu xe dành cho người đến thăm, họp, giao hàng, không phải nhân viên thường trú.
Sắc thái · Nuance
“Khu đỗ xe cho khách” nghe như một khu vực riêng hoàn chỉnh. Visitor parking có thể chỉ vài chỗ được dành cho khách đến tòa nhà, cửa hàng, bệnh viện; sắc thái biển báo, quy định, không phải bãi xe du lịch.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Visitor parking is behind the meeting building.”
Bãi đỗ xe cho khách nằm phía sau tòa nhà họp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Visitor→VisiᴅorÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- parking is→parking‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The visitor parking area was full at lunch.”
Khu đỗ xe cho khách đã đầy vào giờ ăn trưa.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- visitor→visiᴅorÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- parking area→parking‿areaNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- full at→full‿ətNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The email includes visitor parking instructions.”
Email có hướng dẫn về bãi đỗ xe cho khách.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- email includes→email‿includesNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- visitor→visiᴅorÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- parking instructions→parking‿instructionsNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →