Nghĩa · Meaning
bảo hành (giấy bảo hành)
Cách dùng · Usage
Warranty được dùng khi cửa hàng hoặc hãng hứa sửa, đổi, hoặc chịu trách nhiệm trong một thời hạn nếu sản phẩm lỗi. Ở công ty: the printer is still under warranty; khi học mua sắm: compare the warranty terms; ở nhà: keep the receipt for the warranty. Dễ nhầm với guarantee: guarantee rộng hơn, có thể là lời cam kết chất lượng; receipt chỉ là hóa đơn. Cụm phổ biến: one-year warranty, extended warranty, under warranty.
Sắc thái · Nuance
“Bảo hành” trong tiếng Việt có thể chỉ dịch vụ sửa miễn phí nói chung; warranty nhấn mạnh lời cam kết bằng văn bản của hãng/người bán. Nó không phải bảo hiểm và thường giới hạn thời gian, lỗi, điều kiện.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “còn bảo hành”, người Việt hay viết “the laptop still has warranty.” Tự nhiên hơn: “The laptop is still under warranty.” Khi hết hạn, nói “the warranty expires,” không phải “dies.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The laptop comes with a two-year warranty.”
Chiếc laptop đi kèm với chế độ bảo hành hai năm.
“Keep the receipt in case you need the warranty.”
Hãy giữ hóa đơn phòng khi bạn cần đến bảo hành.
“The repair was free because it was under warranty.”
Việc sửa chữa được miễn phí vì nó còn trong thời hạn bảo hành.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- because it→because‿itNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- was under→was‿underNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →