warn

wɔːrn
wawrn1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

cảnh báo, nhắc nhở

Cách dùng · Usage

Warn là động từ rất thường gặp khi muốn báo trước cho ai về nguy cơ, hậu quả hoặc điều không nên làm. Ở công ty, IT warns nhân viên về email lừa đảo; ở trường, giáo viên cảnh báo hạn nộp bài; đời thường, bạn nhắc người khác đừng đi đường ngập. Dễ nhầm với advise: advise là khuyên nói chung, warn nhấn mạnh rủi ro. Mẫu quen thuộc: warn someone about something, warn someone not to do something.

Sắc thái · Nuance

“Cảnh báo” có thể nghe rất nghiêm trọng, còn warn cũng dùng cho lời nhắc về rủi ro nhỏ: link lừa đảo, mưa lớn, hạn nộp. Nó mạnh hơn remind vì có yếu tố nguy hiểm hoặc hậu quả không tốt.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do “nhắc ai làm gì”, người Việt dễ viết “I warned him to not click.” Dạng tự nhiên là “I warned him not to click.” Khi nêu vấn đề, dùng about: “She warned me about the scam.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

adviseLà khuyên chọn điều tốt hơn, mềm hơn và ít cảm giác nguy hiểm.
warnLà báo trước nguy cơ hoặc hậu quả để người nghe cẩn thận.
cautionTrang trọng hơn, thường thấy trong hướng dẫn, cảnh sát và thông báo.
alertLà làm ai chú ý nhanh đến nguy hiểm hoặc thay đổi, hợp với cảnh báo khẩn.
threatenLà đe dọa sẽ gây hại, nên khác hẳn warn về ý định của người nói.

Câu ví dụ · Examples

💡 weather

The news warned people about the coming storm.

Bản tin cảnh báo mọi người về cơn bão sắp đến.

💼 work

I warned him not to click on that link.

Tôi đã cảnh báo anh ấy đừng nhấp vào đường link đó.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • him(h)imNghe nhưimRụng âm

    Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • click onclick‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 travel

Signs warn drivers about the sharp turn ahead.

Các biển báo cảnh báo tài xế về khúc cua gấp phía trước.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • drivers aboutdrivers‿aboutNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • turn aheadturn‿aheadNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

warn someone about dangercảnh báo ai về nguy hiểm
warn against smokingcảnh báo không nên hút thuốc
weather warningcảnh báo thời tiết
written warningcảnh cáo bằng văn bản
fair warningbáo trước cho công bằng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1