what's up

wʌts ˈʌp
wuhts·UHP2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

khỏe không? / có chuyện gì thế?

Cách dùng · Usage

Câu thân mật để chào bạn bè, đồng nghiệp quen, hoặc hỏi có chuyện gì khi ai đó nhắn 'cần nói chuyện'. Trả lời có thể là 'not much' hoặc nói thẳng vấn đề.

Sắc thái · Nuance

“Khỏe không?” chỉ là một phần nghĩa. What’s up is very casual and can be a greeting, but it can also ask “có chuyện gì vậy?” when someone wants to talk or seems unusual. Not for formal situations.

Phân biệt từ đồng nghĩa

How are you?Lời chào hỏi rộng và an toàn hơn, dùng được với người ít thân.
What's up?Thân mật, hợp với bạn bè, đồng nghiệp thân hoặc người nhà.
What's going on?Hay hỏi tình hình đang xảy ra, đôi khi gợi có vấn đề hoặc thay đổi.
How's it going?Thân mật nhưng mềm hơn What's up?, hợp cả với đồng nghiệp.
What are you up to?Hỏi người kia đang làm gì hoặc có kế hoạch gì.

Câu ví dụ · Examples

🧑‍🤝‍🧑 friends

Hey, what's up? Haven't seen you in ages.

Ê, khỏe không? Lâu lắm rồi không gặp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • what's upwhat's‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • in agesin‿agesNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💼 work

You wanted to talk to me — what's up?

Cậu muốn nói chuyện với tớ — có chuyện gì thế?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • what's upwhat's‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 movie

"What's up with him?" she asked, nodding toward the nervous man.

"Anh ta bị sao vậy?" cô hỏi, hất đầu về phía người đàn ông đang lo lắng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • What's upwhat's‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • him(h)imNghe nhưimRụng âm

    Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

What's up?có gì không?
Not muchkhông có gì nhiều
what's up with himanh ấy sao vậy
Hey, what's upnày, sao rồi
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1