withdraw

wɪðˈdrɔː
wihth·DRAW2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

(tiền) rút ra

Cách dùng · Usage

Withdraw được dùng khi rút tiền từ ATM, ngân hàng hoặc tài khoản tiết kiệm. Trong lời nói hằng ngày, người ta thường nói withdraw cash trước khi đi chợ hay trả tiền mặt.

Sắc thái · Nuance

“Rút tiền” khiến người Việt chỉ nghĩ ATM, nhưng withdraw trang trọng hơn take out và cũng dùng ngoài tiền: rút khỏi lớp, rút đơn. Với tiền, nó trung tính trong ngân hàng, biểu mẫu, giao dịch.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “rút tiền ở ATM”, người học dễ viết “withdraw money in the ATM”. Tiếng Anh dùng from cho nguồn: “withdraw money from an ATM” hoặc “withdraw cash from your account”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

take outCách nói rộng và thân mật cho rút tiền, lấy ra hoặc mua đồ ăn mang đi.
withdrawTrang trọng và chính xác hơn trong ngân hàng, hồ sơ, quân sự hoặc rút lại tuyên bố.
removeLà lấy thứ gì khỏi vị trí, nhưng nói tiền trong tài khoản có thể không tự nhiên.
cancelLà hủy lịch hoặc kế hoạch, không phải rút đơn đã nộp.
retreatChỉ việc người hoặc quân đội lùi lại, thiên về chuyển động.

Câu ví dụ · Examples

💡 money

I need to withdraw some cash for the market.

Tôi cần rút một ít tiền mặt để đi chợ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 daily

She withdrew fifty dollars from the machine.

Cô ấy rút năm mươi đô la từ máy.

💡 shopping

Withdraw enough money before the shops close.

Hãy rút đủ tiền trước khi các cửa hàng đóng cửa.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

withdraw cashrút tiền mặt
withdraw money from an accountrút tiền từ tài khoản
withdraw from a classrút khỏi lớp học
withdraw an applicationrút đơn đăng ký
ATM withdrawalgiao dịch rút tiền ATM
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1