Nghĩa · Meaning
vận động đến mức đổ mồ hôi
Cách dùng · Usage
Thành ngữ này nói về vận động đủ mạnh để đổ mồ hôi: đi bộ nhanh, cắt cỏ, tập gym. Giọng thân mật; hay dùng sau khi làm xong và muốn tắm hoặc nghỉ.
Sắc thái · Nuance
Người Việt thấy “đổ mồ hôi” có thể nghĩ chỉ là nóng hoặc căng thẳng. “Work up a sweat” nói về hoạt động đủ mạnh để ra mồ hôi, thường thân mật, có sắc thái vận động tích cực.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Tiếng Việt nói “tôi đổ mồ hôi” nên dễ viết “I sweated a sweat”. Tiếng Anh dùng cụm cố định: “I worked up a sweat at the gym”, hoặc đơn giản “I was sweating”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Even a brisk thirty-minute walk is enough to work up a sweat.”
Chỉ cần đi bộ nhanh ba mươi phút cũng đủ để đổ mồ hôi rồi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Even a→even‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- minute→minuᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- walk is→walk‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- work up→work‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I really worked up a sweat mowing the lawn—time for a cold shower.”
Mình đổ mồ hôi đầm đìa vì cắt cỏ—đến lúc đi tắm nước lạnh rồi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- worked up→worked‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for a→for‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Want to hit the gym after work and work up a sweat?”
Sau giờ làm đi tập gym đổ mồ hôi một chút không?
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Want to→wannaNghe như “oa-nờ”Rút gọn
Âm /t/ của "want" biến mất, "to" yếu đi và hai từ dính vào nhau.
- gym after→gym‿afterNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- work and→work‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- work up→work‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →