work up a sweat

wɝk ʌp ə swɛt
wurk·uhp·uh·sweht4 âm tiết

Nghĩa · Meaning

vận động đến mức đổ mồ hôi

Cách dùng · Usage

Thành ngữ này nói về vận động đủ mạnh để đổ mồ hôi: đi bộ nhanh, cắt cỏ, tập gym. Giọng thân mật; hay dùng sau khi làm xong và muốn tắm hoặc nghỉ.

Sắc thái · Nuance

Người Việt thấy “đổ mồ hôi” có thể nghĩ chỉ là nóng hoặc căng thẳng. “Work up a sweat” nói về hoạt động đủ mạnh để ra mồ hôi, thường thân mật, có sắc thái vận động tích cực.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Tiếng Việt nói “tôi đổ mồ hôi” nên dễ viết “I sweated a sweat”. Tiếng Anh dùng cụm cố định: “I worked up a sweat at the gym”, hoặc đơn giản “I was sweating”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

sweatĐộng từ chung chỉ việc đổ mồ hôi.
work up a sweatHàm ý đã hoạt động đến mức bắt đầu ra mồ hôi.
exerciseChỉ việc tập luyện trung tính, không nhất thiết nói mức độ nặng.
break a sweatNói bắt đầu ra mồ hôi, và trong phủ định còn có nghĩa là không tốn sức.
perspireTrang trọng và hơi y khoa hơn sweat.

Câu ví dụ · Examples

💡 Talking about a workout routine

Even a brisk thirty-minute walk is enough to work up a sweat.

Chỉ cần đi bộ nhanh ba mươi phút cũng đủ để đổ mồ hôi rồi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Even aeven‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • minuteminuᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • walk iswalk‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • work upwork‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 After doing yard work

I really worked up a sweat mowing the lawn—time for a cold shower.

Mình đổ mồ hôi đầm đìa vì cắt cỏ—đến lúc đi tắm nước lạnh rồi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • worked upworked‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for afor‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 Inviting a friend to exercise

Want to hit the gym after work and work up a sweat?

Sau giờ làm đi tập gym đổ mồ hôi một chút không?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Want towannaNghe nhưoa-nờRút gọn

    Âm /t/ của "want" biến mất, "to" yếu đi và hai từ dính vào nhau.

  • gym aftergym‿afterNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • work andwork‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • work upwork‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

work up a sweatvận động ra mồ hôi
work up a sweat at the gymtập gym ra mồ hôi
without working up a sweatkhông hề đổ mồ hôi
work up a good sweatra khá nhiều mồ hôi
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1