Nghĩa · Meaning
viết thư trả lời, hồi âm
Cách dùng · Usage
Cụm này dùng khi trả lời bằng tin nhắn, email hoặc thư: hồi âm khách hàng, gửi lại ghi chú cuộc họp, hoặc nhắn lại cho bạn bè sau khi đọc lời mời.
Sắc thái · Nuance
“Hồi âm” trong tiếng Việt có thể dùng cho thư, email, tin nhắn khá trung tính. Write back is everyday and slightly conversational; it stresses replying in writing after someone contacted you first, not simply writing something.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I wrote back to the client this morning.”
Sáng nay tôi đã hồi âm cho khách hàng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- wrote→wroᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Please write back with your meeting notes.”
Vui lòng hồi âm kèm ghi chú cuộc họp của bạn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- write→wriᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- notes→noᴅesÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The company wrote back after two days.”
Công ty đã hồi âm sau hai ngày.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- wrote→wroᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- back after→back‿afterNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →