works for me

ˌwɜːrks fər ˈmiː
wurrks·fer·MEE3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

với tôi thì được

Cách dùng · Usage

Câu này dùng thân mật để đồng ý lịch, địa điểm hoặc phương án vì bạn thấy ổn: 7 giờ được, quán đó tiện, thứ Hai hay thứ Tư đều được. Không quá trang trọng.

Sắc thái · Nuance

Nếu dịch từng chữ, người Việt dễ hiểu là “nó làm việc cho tôi”. Thực ra đây là câu nói thân mật để chấp nhận thời gian, kế hoạch hay đề xuất: nghe tự nhiên hơn “I agree” trong hẹn lịch.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Tiếng Việt nói “tôi được” nên người học viết “I am okay for Friday”. Cách tự nhiên là để thời gian làm chủ ngữ: “Friday works for me” hoặc “That works for me”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

That's fine with meDiễn đạt sự chấp nhận, nghe hơi trung tính và ít nhiệt tình.
Works for meNói tự nhiên rằng lịch, điều kiện hoặc phương án đó phù hợp với mình.
Sounds goodPhản hồi tích cực rằng đề xuất nghe ổn hoặc hay.
I'm okay with thatCho biết mình đồng ý, nhưng có thể không nghe thật sự hào hứng.
It suits meNghĩa gần giống nhưng trang trọng hoặc cứng hơn trong hội thoại Mỹ.

Câu ví dụ · Examples

💡 Agreeing on a meeting time

Seven o'clock works for me. See you at the restaurant!

Bảy giờ với tôi thì được. Hẹn gặp ở nhà hàng nhé!

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Seven o'clockseven‿o'clockNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • at/ət/Nghe nhươtDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 Choosing a day for coffee

Monday or Wednesday? Either day works for me.

Thứ Hai hay thứ Tư? Ngày nào với tôi cũng được.

💡 Reacting to a plan change

If we move the picnic to next week, that works for me too.

Nếu dời buổi dã ngoại sang tuần sau thì với tôi cũng được.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

That works for mevậy tôi thấy được
Friday works for methứ Sáu được
Does that work for you?vậy bạn được không
This time works for megiờ này được
doesn't work for mekhông tiện cho tôi
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1