scribble down

ˈskrɪbl daʊn
SKRIHBL·down2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

viết vội, ghi nguệch ngoạc

Cách dùng · Usage

Nói khi ghi rất nhanh, không cần đẹp: số điện thoại lên giấy nháp, địa chỉ sau hóa đơn, ý chính trong buổi họp. Nhấn mạnh tốc độ và chữ có thể hơi khó đọc.

Sắc thái · Nuance

“Viết vội” đúng hơn “ghi lại” thông thường: scribble down suggests fast, rough handwriting, often messy but useful. It feels informal and physical, like jotting on a receipt, not careful typing.

Phân biệt từ đồng nghĩa

write downTrung tính, chỉ ghi thông tin lại mà không nói chữ đẹp hay xấu.
scribble downGợi ghi vội hoặc viết nguệch ngoạc, không cẩn thận.
jot downCũng là ghi nhanh, nhưng ít gợi chữ xấu hơn scribble down.
take notesDùng khi ghi chép tương đối có hệ thống trong lớp học hoặc cuộc họp.
doodleLà vẽ nguệch ngoạc hoặc viết linh tinh, không phải ghi thông tin có nghĩa.

Câu ví dụ · Examples

💡 전화

I scribbled down the address on the back of a receipt.

Tôi đã ghi vội địa chỉ vào mặt sau tờ hóa đơn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • address onaddress‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • back ofback‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 수업

Students scribbled down everything the speaker said.

Các sinh viên ghi vội mọi điều diễn giả nói.

💡 일상

He scribbled down a shopping list before leaving home.

Anh ấy viết vội danh sách mua sắm trước khi ra khỏi nhà.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

scribble down a numberghi vội một số
scribble down notesghi chú vội
scribble down an ideaghi vội một ý
scribble it downghi vội nó lại
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1