zone out

zoʊn aʊt
zohn·owt2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

lơ đãng, thẫn thờ

Cách dùng · Usage

Zone out diễn tả lúc đầu óc trôi đi và bạn không còn chú ý, dù mắt vẫn nhìn. Ở công việc, bạn zone out in a long meeting; khi học, zone out during a lecture; đời thường, zone out on the bus và lỡ bến. Dễ nhầm với fall asleep: fall asleep là ngủ thật, còn zone out là lơ đãng. Cụm tự nhiên: totally zone out.

Sắc thái · Nuance

“Lơ đãng” có thể nghe như trạng thái tính cách hoặc vẻ mặt thẫn thờ. “Zone out” thân mật hơn, nhấn vào khoảnh khắc đầu óc tắt khỏi tình huống, thường vô ý và tạm thời.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt dễ nói “I was absent-minded in the lecture” vì dịch “lơ đãng”. Tự nhiên hơn là “I zoned out during the lecture”; dùng “during” cho sự kiện, không “in the lecture” trong câu này.

Phân biệt từ đồng nghĩa

daydreamLà mơ màng hoặc tưởng tượng khi vẫn đang thức.
zone outNói mất tập trung và đờ ra, không nhất thiết đang nghĩ chuyện gì.
space outRất gần với zone out, thân mật và phổ biến trong tiếng Mỹ.
lose focusTrung tính hơn, hợp với công việc hoặc học tập.
blank outNói đầu óc trống rỗng hoặc quên mất trong một khoảnh khắc.

Câu ví dụ · Examples

🏫 school

I totally zoned out during the lecture.

Tôi hoàn toàn lơ đãng suốt buổi giảng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • totallyᴅotallyÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • zoned outzoned‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💼 work

Sorry, I zoned out — can you repeat that?

Xin lỗi, tôi lơ đãng mất — bạn nói lại được không?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • zoned outzoned‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

👨‍👩‍👧 family

He zones out whenever the TV is on.

Cứ bật tivi lên là nó lại thẫn thờ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • zones outzones‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • TV istv‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

zone out during classlơ đãng trong giờ học
zone out for a minutelơ đãng một lát
totally zone outhoàn toàn mất tập trung
start to zone outbắt đầu lơ đãng
zone out in a meetinglơ đãng trong cuộc họp
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1