work permit

ˈwɜːrk ˈpɜːrmɪt
WURRK·purr·miht3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

giấy phép lao động

Sắc thái · Nuance

“Giấy phép lao động” nghe như một loại giấy tờ hành chính chung. Work permit trong tiếng Anh nhấn vào quyền làm việc hợp pháp, thường gắn với nhập cư, visa, chủ lao động và thời hạn hiệu lực.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt dễ nói “make a work permit” vì tiếng Việt dùng “làm giấy phép”. Tiếng Anh dùng apply for khi xin và renew khi gia hạn: “I need to apply for a work permit.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

visaGiấy phép nhập cảnh hoặc cư trú, không phải mọi loại visa đều cho phép làm việc.
work permitGiấy phép cho phép một người được làm việc hợp pháp.
work authorizationCách nói hành chính rộng về quyền được làm việc, hay dùng trong bối cảnh Mỹ.
employment authorization documentTên chính thức của thẻ hoặc giấy tờ xác nhận quyền làm việc tại Mỹ.
licenseGiấy phép hành nghề cho một nghề cụ thể, khác với quyền được đi làm nói chung.

Câu ví dụ · Examples

💡 An employer asks for documents before hiring

Before I can start, my boss needs to see my work permit.

Trước khi tôi bắt đầu, sếp cần xem giấy phép lao động của tôi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Before Ibefore‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 Explaining status honestly in an interview

Yes, I have a valid work permit, so I can start right away.

Vâng, tôi có giấy phép lao động hợp lệ nên tôi có thể bắt đầu ngay.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Yes Iyes‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • have ahave‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • right awayright‿awayNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 Worried about the expiration date

My work permit expires next month, so I have to renew it soon.

Giấy phép lao động của tôi hết hạn tháng sau nên tôi phải gia hạn sớm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • permit expirespermit‿expiresNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • have tohaftaNghe nhưháp-tơRút gọn

    Âm /v/ gặp /t/ vô thanh phía sau nên chuyển thành /f/.

  • renew itrenew‿itNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

apply for a work permitxin giấy phép lao động
valid work permitgiấy phép còn hiệu lực
renew a work permitgia hạn giấy phép
work permit applicationđơn xin giấy phép
proof of work authorizationbằng chứng được phép làm
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1