work permit
Nghĩa · Meaning
giấy phép lao động
Sắc thái · Nuance
“Giấy phép lao động” nghe như một loại giấy tờ hành chính chung. Work permit trong tiếng Anh nhấn vào quyền làm việc hợp pháp, thường gắn với nhập cư, visa, chủ lao động và thời hạn hiệu lực.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt dễ nói “make a work permit” vì tiếng Việt dùng “làm giấy phép”. Tiếng Anh dùng apply for khi xin và renew khi gia hạn: “I need to apply for a work permit.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Before I can start, my boss needs to see my work permit.”
Trước khi tôi bắt đầu, sếp cần xem giấy phép lao động của tôi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Before I→before‿iNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- can→/kən/Nghe như “cơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Yes, I have a valid work permit, so I can start right away.”
Vâng, tôi có giấy phép lao động hợp lệ nên tôi có thể bắt đầu ngay.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Yes I→yes‿iNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- have a→have‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- can→/kən/Nghe như “cơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- right away→right‿awayNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“My work permit expires next month, so I have to renew it soon.”
Giấy phép lao động của tôi hết hạn tháng sau nên tôi phải gia hạn sớm.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- permit expires→permit‿expiresNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- have to→haftaNghe như “háp-tơ”Rút gọn
Âm /v/ gặp /t/ vô thanh phía sau nên chuyển thành /f/.
- renew it→renew‿itNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →