work out

wɜːrk aʊt
wurrk·owt2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

suôn sẻ; tập thể dục; tính toán ra

Cách dùng · Usage

Work out có ba nghĩa thông dụng tùy ngữ cảnh: diễn ra ổn, tập thể dục, hoặc tính ra đáp án. Ở công việc: the plan worked out; khi học: work out the answer to a math problem; đời thường: work out at the gym. Đừng nhầm với work on, là tiếp tục xử lý việc gì. Cụm tự nhiên: work out well.

Sắc thái · Nuance

“Work out” không chỉ là “tập thể dục” như nhiều người Việt nhớ từ gym. Trong kế hoạch hay vấn đề, nó thân mật nghĩa là kết thúc ổn, phát triển tốt, hoặc tìm ra cách giải quyết.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt dùng “tập gym” như một động từ, người học nói “I workout every morning”. Là động từ phải tách: “I work out every morning”; “workout” một từ là danh từ: “a daily workout”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

exerciseTập thể dục nói chung, rộng và trung tính hơn work out.
work outTập luyện theo thói quen, tính ra đáp án hoặc diễn tiến ổn.
solveGiải quyết vấn đề bằng cách tìm được lời giải.
calculateTính toán bằng số một cách chính xác.
succeedThành công về kết quả, không nhấn vào quá trình điều chỉnh.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

I think this plan will work out well.

Tôi nghĩ kế hoạch này sẽ suôn sẻ.

💡 lunch

I usually work out before breakfast.

Tôi thường tập thể dục trước bữa sáng.

💡 email

Let's work out the final price this week.

Tuần này mình chốt giá cuối cùng nhé.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

work out at the gymtập ở phòng gym
work out a planlập ra kế hoạch
work out the detailsxử lý chi tiết
things work outmọi việc ổn thỏa
daily workoutbuổi tập hằng ngày
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1