wipe down

waɪp daʊn
weyep·down2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

lau chùi (bề mặt)

Cách dùng · Usage

Dùng cho việc lau nhanh một bề mặt bằng khăn hoặc giấy: lau bàn ăn sau bữa trưa, lau quầy bếp trước khi nấu, hoặc lau tay vịn, ghế, bàn làm việc cho sạch.

Sắc thái · Nuance

“Lau chùi” trong tiếng Việt rất rộng, nhưng wipe down thường là lau nhanh toàn bộ bề mặt bằng khăn hoặc giấy, không phải chà sâu hay rửa bằng nước. Cụm này thực tế, hay dùng ở nhà hàng, gym, văn phòng.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt không bắt buộc tân ngữ rõ, người học hay nói “Please wipe down before meeting”. Wipe down cần bề mặt: “Please wipe down the table before the meeting” hoặc “wipe down the surfaces”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

wipeChỉ động tác lau, có thể là một lần hoặc một vùng nhỏ.
wipe downGợi lau quét toàn bộ bề mặt như bàn, ghế hoặc quầy.
cleanRộng hơn, gồm hút bụi, rửa bằng chất tẩy và sắp xếp.
scrubNhấn mạnh chà mạnh để loại bỏ vết bẩn bám chắc.
sanitizeTập trung vào khử khuẩn hoặc giảm vi trùng.
dustChỉ phủi hoặc lau bụi, không nhất thiết xử lý dầu mỡ hay nước.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Please wipe down the table before the meeting.

Vui lòng lau bàn trước cuộc họp.

💡 lunch

The staff wiped down our table after lunch.

Nhân viên đã lau bàn của chúng tôi sau bữa trưa.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • down ourdown‿ourNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • table aftertable‿afterNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

I wiped down my desk before checking email.

Tôi đã lau bàn làm việc trước khi kiểm tra email.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

wipe down the tablelau mặt bàn
wipe down surfaceslau các bề mặt
wipe down gym equipmentlau dụng cụ tập gym
wipe down the counterlau mặt quầy
disinfectant wipeskhăn lau khử trùng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1