you bet

ju ˈbɛt
yoo·BEHT2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

chắc chắn rồi, không có gì

Cách dùng · Usage

Cách đáp thân mật ở Mỹ, nghĩa là sẵn lòng hoặc không có gì. Dùng khi nhận lời giúp gửi file, chở ai đó, hoặc trả lời cảm ơn của bạn bè, đồng nghiệp.

Sắc thái · Nuance

Dịch từng chữ thành “bạn cá” sẽ sai hoàn toàn. You bet là câu đáp thân mật nghĩa “chắc chắn rồi” hoặc “không có gì,” thể hiện sẵn lòng và tự nhiên, nhưng không hợp văn bản trang trọng.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt dùng “không có gì” sau lời cảm ơn, người học có thể đáp “No problem” mọi lúc. You bet hợp khi muốn thân thiện hơn: “Thanks for helping.” “You bet.” Không dùng trong email rất trang trọng.

Phân biệt từ đồng nghĩa

of courseCó nghĩa là dĩ nhiên, dùng được cả trang trọng và thân mật.
you betThân mật và chắc chắn, dùng để đồng ý hoặc đáp lời cảm ơn.
sureNgắn và phổ biến, nhưng tùy giọng có thể nghe hơi hờ hững.
absolutelyMạnh và rõ, hợp khi đồng ý chắc chắn, kể cả trong công việc.
no problemHay đáp lời cảm ơn, nhấn vào việc không gây phiền.
you're welcomeLà câu đáp cảm ơn tiêu chuẩn và lịch sự hơn.

Câu ví dụ · Examples

💡 conversation

"Thanks for the ride!" "You bet."

"Cảm ơn đã cho đi nhờ!" "Không có gì."

💼 work

"Can you send me that file?" "You bet, right away."

"Gửi tôi tập tin đó nhé?" "Chắc chắn, gửi ngay đây."

🧑‍🤝‍🧑 friends

"Are you coming tonight?" "You bet I am!"

"Tối nay cậu đến chứ?" "Chắc chắn rồi!"

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

You bet!chắc chắn rồi
You bet I willchắc chắn tôi sẽ làm
You bet it isđúng chắc rồi
Thanks. You betCảm ơn. Không có gì
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1