stick around

stɪk əˈraʊnd
stihk·uh·ROWND3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

nán lại gần đó

Cách dùng · Usage

Stick around mang sắc thái thân mật: ở lại gần đó thêm một lúc, thường vì có thể còn cần bạn hoặc vì bạn chưa muốn rời đi. Ở nơi làm việc, sếp hỏi bạn stick around after the meeting; khi học, bạn stick around sau giờ để hỏi bài; đời thường, bạn stick around quán cà phê chờ bạn. Dễ nhầm với stay: stay trung tính hơn, còn stick around nghe tự nhiên, thoải mái. Cụm quen thuộc: stick around for a while.

Sắc thái · Nuance

“Nán lại gần đó” dễ khiến người Việt nghĩ là đứng quanh quẩn bên cạnh. Stick around thân mật hơn, nghĩa là ở lại thêm một lúc vì chờ, giúp, hoặc tiếp tục có mặt, không nhất thiết phải sát vị trí.

Phân biệt từ đồng nghĩa

stayTừ chung nhất cho việc ở lại hoặc lưu lại một nơi.
remainTrang trọng hơn, nói trạng thái tiếp tục tồn tại hoặc không đổi.
stick aroundThân mật, hợp khi ở lại thêm một lúc vì có lý do hoặc để chờ điều gì đó.
wait aroundNhấn mạnh ở lại vì phải chờ, đôi khi có sắc thái mất thời gian.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Can you stick around after the meeting?

Bạn có thể nán lại sau cuộc họp không?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • stick aroundstick‿aroundNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

I will stick around if you want another coffee.

Tôi sẽ nán lại nếu bạn muốn uống thêm một ly cà phê.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • stick aroundstick‿aroundNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • want anotherwant‿anotherNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

I will stick around for questions after I send the email.

Tôi sẽ nán lại để nhận câu hỏi sau khi gửi email.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • stick aroundstick‿aroundNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • questions afterquestions‿afterNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

stick around after workở lại sau giờ làm
stick around for questionsở lại để trả lời
stick around a little longernán lại thêm chút
thanks for sticking aroundcảm ơn đã ở lại
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1