Nghĩa · Meaning
làm quen, ổn định (với môi trường mới)
Cách dùng · Usage
Settle in diễn tả quá trình quen dần với nơi, lịch sinh hoạt hoặc nhóm mới. Ở công việc mới, bạn settle in sau vài tuần; ở trường, du học sinh settle in ký túc xá; trong đời sống, gia đình settle in sau khi chuyển nhà. Khác với move in: move in là dọn vào, settle in là thấy thoải mái và ổn định. Cụm tự nhiên: settle in quickly, help someone settle in.
Sắc thái · Nuance
“Settle in” không chỉ là “làm quen” kiểu biết đường đi hay biết tên người. Nó nói quá trình thấy thoải mái, có nếp sinh hoạt, bớt cảm giác lạ trong nơi hoặc vai trò mới.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “quen với công việc”, người học hay viết “I am familiar with my new job” quá tĩnh. Nếu đang dần thoải mái, nói “I’m settling in at my new job”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“It took me a month to settle in.”
Tôi mất một tháng để làm quen.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- settle in→settle‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The new team member is settling in well.”
Thành viên mới trong nhóm đang hòa nhập tốt.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- member is→member‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- settling in→settling‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Lunch with coworkers helped me settle in.”
Bữa trưa với đồng nghiệp đã giúp tôi hòa nhập.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →