Nghĩa · Meaning
khởi hành, lên đường
Cách dùng · Usage
Người bản ngữ dùng khi bắt đầu một chuyến đi, nhất là đi xe, đi bộ đường dài hoặc rời nhà sớm để tránh kẹt xe. Sắc thái là lên đường, không chỉ bước ra khỏi phòng.
Sắc thái · Nuance
“Khởi hành” nghe trang trọng như xe khách hoặc chuyến bay. Set off là cụm động từ tự nhiên cho bắt đầu đi, nhất là một chuyến đi ngắn hay đường bộ; cũng có nghĩa kích hoạt.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “khởi hành đến”, người học viết “set off to home”. Home không dùng “to” sau động từ di chuyển: nói “set off for home” hoặc “set off early for the airport”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We set off early to beat the traffic into the city.”
Chúng tôi khởi hành sớm để tránh kẹt xe vào thành phố.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- set off→set‿offNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- traffic into→traffic‿intoNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Let's set off for lunch before the place gets busy.”
Hãy đi ăn trưa trước khi quán đông khách.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- set off→set‿offNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I will set off after I send this email.”
Tôi sẽ khởi hành sau khi gửi email này.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- set off→set‿offNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- after I→after‿iNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- this email→this‿emailNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →