service counter
Nghĩa · Meaning
quầy hướng dẫn hoặc thanh toán
Cách dùng · Usage
Người bản xứ dùng cụm này ở khách sạn, siêu thị, sân bay khi cần hỏi thông tin, đổi hàng, lấy chìa khóa hoặc thanh toán. Nó chỉ khu vực có nhân viên hỗ trợ trực tiếp, không phải bàn làm việc thường.
Sắc thái · Nuance
“Quầy hướng dẫn” khiến người Việt dễ nghĩ chỉ để hỏi thông tin. Service counter là quầy phục vụ khách: hỏi, nhận đồ, đổi vé, thanh toán; dùng ở sân bay, khách sạn, cửa hàng.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “hỏi quầy”, người học hay nói “ask the service counter”. Đúng là “ask at the service counter” hoặc “go to the service counter”; bạn hỏi người ở quầy, không hỏi cái quầy.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Ask at the service counter for a room key.”
Hãy hỏi ở quầy dịch vụ để lấy chìa khóa phòng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Ask at→ask‿ətNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- for a→for‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The service counter was busy at lunch.”
Quầy dịch vụ đông đúc vào giờ ăn trưa.
“The email says to visit the service counter.”
Email nói hãy đến quầy dịch vụ.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →