separate checks
Nghĩa · Meaning
tính tiền riêng từng người, hóa đơn riêng
Cách dùng · Usage
Separate checks dùng ở nhà hàng tại Mỹ khi mỗi người muốn trả phần của mình. Hỏi nhân viên lúc gọi món hoặc trước khi tính tiền; hợp với bạn bè, đồng nghiệp, buổi hẹn nhẹ.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “hóa đơn riêng” dễ làm người Việt nghĩ tới nhiều tờ hóa đơn VAT chính thức. Trong nhà hàng Mỹ, separate checks là cách chia bill theo người/nhóm, lịch sự và rất đời thường.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Could we have separate checks when you get a chance?”
Khi nào tiện, bạn cho chúng tôi hóa đơn riêng nhé?
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- separate→separaᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- get a→get‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We're paying separately — can you do separate checks?”
Chúng tôi trả riêng — bạn tách hóa đơn được không?
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- separately→separaᴅelyÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- can→/kən/Nghe như “cơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- separate→separaᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Is it okay to ask for separate checks for six people?”
Sáu người xin hóa đơn riêng có được không ạ?
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Is it→is‿itNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- separate→separaᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →