separate checks

ˈsɛpərət tʃɛks
SEH·per·uht·chehks4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

tính tiền riêng từng người, hóa đơn riêng

Cách dùng · Usage

Separate checks dùng ở nhà hàng tại Mỹ khi mỗi người muốn trả phần của mình. Hỏi nhân viên lúc gọi món hoặc trước khi tính tiền; hợp với bạn bè, đồng nghiệp, buổi hẹn nhẹ.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “hóa đơn riêng” dễ làm người Việt nghĩ tới nhiều tờ hóa đơn VAT chính thức. Trong nhà hàng Mỹ, separate checks là cách chia bill theo người/nhóm, lịch sự và rất đời thường.

Phân biệt từ đồng nghĩa

split the checkChia tổng hóa đơn giữa nhiều người, thường không có nghĩa mỗi người nhận hóa đơn riêng.
separate checksDùng khi nhà hàng in hoặc tính hóa đơn riêng cho từng người hay từng nhóm.
pay separatelyNói hành động mỗi người tự trả, không nói rõ hóa đơn được tách thế nào.
individual checksNghĩa gần giống, nhưng trong nhà hàng Mỹ separate checks tự nhiên và thông dụng hơn.

Câu ví dụ · Examples

💡 restaurant

Could we have separate checks when you get a chance?

Khi nào tiện, bạn cho chúng tôi hóa đơn riêng nhé?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • separateseparaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • get aget‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 cafe

We're paying separately — can you do separate checks?

Chúng tôi trả riêng — bạn tách hóa đơn được không?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • separatelyseparaᴅelyÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • separateseparaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 restaurant

Is it okay to ask for separate checks for six people?

Sáu người xin hóa đơn riêng có được không ạ?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Is itis‿itNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • separateseparaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

get separate checkslấy hóa đơn riêng
do separate checkschia hóa đơn riêng
ask for separate checksxin hóa đơn riêng
separate checks, pleasecho hóa đơn riêng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1