security deposit

sɪˈkjʊrəti dɪˈpɑːzɪt
sih·KYOO·ruh·tee·dih·pah·ziht7 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

tiền đặt cọc

Cách dùng · Usage

Dùng khi thuê nhà, phòng hoặc xe: khoản tiền trả trước để chủ giữ nếu có hư hỏng hay nợ phí. Thường hỏi khi nào được hoàn lại sau khi dọn ra.

Sắc thái · Nuance

“Tiền đặt cọc” trong tiếng Việt có thể dùng cho mua bán nói chung. Security deposit trong Anh-Mỹ chủ yếu là tiền thuê nhà, thuê đồ, dịch vụ; nó bảo vệ chủ nhà và có thể được hoàn lại, không phải phí mua.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “đặt cọc nhà”, người học hay viết “I deposited the house.” Deposit là động từ khác nghĩa. Với khoản này nói “I paid a security deposit for the apartment” hoặc “I put down a security deposit.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

depositRộng nhất, có thể là tiền đặt trước giữ chỗ hoặc tiền gửi ngân hàng.
down paymentLà tiền trả trước khi mua nhà hay xe, thường không phải khoản được hoàn lại.
holding feeLà phí giữ phòng tạm thời, tính pháp lý có thể khác security deposit.
security depositChỉ tiền đặt cọc thuê nhà để bảo đảm thiệt hại hoặc nghĩa vụ hợp đồng.

Câu ví dụ · Examples

💡 bank

I need a cashier's check for the security deposit on my new apartment.

Tôi cần một tấm séc ngân hàng để trả tiền đặt cọc căn hộ mới.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • need aneed‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • deposit ondeposit‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • new apartmentnew‿apartmentNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 office

The housing office explained when a landlord must return your security deposit.

Văn phòng nhà ở giải thích khi nào chủ nhà phải trả lại tiền đặt cọc.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • housing officehousing‿officeNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • when awhen‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • returnreᴅurnÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 housing

Is the security deposit refundable if I leave the apartment in good condition?

Tiền đặt cọc có được hoàn lại nếu tôi giữ căn hộ trong tình trạng tốt không?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • refundable ifrefundable‿ifNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • apartment inapartment‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • conditioncondiᴅionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

pay a security deposittrả tiền đặt cọc
refund the security deposithoàn tiền đặt cọc
hold a security depositgiữ tiền đặt cọc
a refundable security deposittiền cọc hoàn lại
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1