security deposit
Nghĩa · Meaning
tiền đặt cọc
Cách dùng · Usage
Dùng khi thuê nhà, phòng hoặc xe: khoản tiền trả trước để chủ giữ nếu có hư hỏng hay nợ phí. Thường hỏi khi nào được hoàn lại sau khi dọn ra.
Sắc thái · Nuance
“Tiền đặt cọc” trong tiếng Việt có thể dùng cho mua bán nói chung. Security deposit trong Anh-Mỹ chủ yếu là tiền thuê nhà, thuê đồ, dịch vụ; nó bảo vệ chủ nhà và có thể được hoàn lại, không phải phí mua.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “đặt cọc nhà”, người học hay viết “I deposited the house.” Deposit là động từ khác nghĩa. Với khoản này nói “I paid a security deposit for the apartment” hoặc “I put down a security deposit.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I need a cashier's check for the security deposit on my new apartment.”
Tôi cần một tấm séc ngân hàng để trả tiền đặt cọc căn hộ mới.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- need a→need‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- deposit on→deposit‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- new apartment→new‿apartmentNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The housing office explained when a landlord must return your security deposit.”
Văn phòng nhà ở giải thích khi nào chủ nhà phải trả lại tiền đặt cọc.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- housing office→housing‿officeNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- when a→when‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- return→reᴅurnÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Is the security deposit refundable if I leave the apartment in good condition?”
Tiền đặt cọc có được hoàn lại nếu tôi giữ căn hộ trong tình trạng tốt không?
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- refundable if→refundable‿ifNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- apartment in→apartment‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- condition→condiᴅionÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →