screen time

ˈskrin taɪm
SKREEN·teyem2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

thời gian sử dụng màn hình (điện thoại, TV, máy tính)

Cách dùng · Usage

Nói về tổng thời gian nhìn màn hình điện thoại, TV, máy tính: đặt giới hạn cho trẻ, xem báo cáo trên điện thoại, hoặc than rằng đi làm xong vẫn dán mắt vào laptop.

Sắc thái · Nuance

“Screen time” không chỉ là “thời gian màn hình” theo nghĩa màn hình bật bao lâu. Nó nói về thời gian con người dùng thiết bị có màn hình, thường kèm sắc thái sức khỏe, trẻ em, thói quen số.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do dịch từng chữ, người Việt có thể nói “time using screen” hoặc “time on screen”. Dạng chuẩn là “screen time”: “My screen time went up” hoặc “We limit the kids’ screen time”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

phone useChỉ tập trung vào việc dùng điện thoại, không gồm TV hay máy tính.
device useNói việc dùng thiết bị nói chung, nhưng không nhấn mạnh thời gian nhìn màn hình.
media consumptionMang tính phân tích hơn, nói việc tiêu thụ video, tin tức hay mạng xã hội.
app usageKỹ thuật hơn, thường dùng cho số liệu sử dụng từng ứng dụng.
screen timeTự nhiên nhất khi gom nhiều thiết bị màn hình và nói về thói quen sử dụng.

Câu ví dụ · Examples

💡 Parents discussing rules for kids

We limit the kids' screen time to one hour on school nights.

Chúng tôi giới hạn thời gian dùng màn hình của bọn trẻ ở mức một tiếng vào những tối đi học.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • hour onhour‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 Reacting to a weekly phone report

My phone said my screen time went up 40% this week — yikes.

Điện thoại báo thời gian dùng màn hình của tôi tuần này tăng 40% — sợ thật.

💡 Setting a personal goal

I'm trying to cut my screen time in half by reading before bed.

Tôi đang cố giảm một nửa thời gian dùng màn hình bằng cách đọc sách trước khi ngủ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • time intime‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

limit screen timegiới hạn giờ dùng màn hình
too much screen timequá nhiều giờ màn hình
screen time before beddùng màn hình trước ngủ
daily screen timethời gian màn hình mỗi ngày
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1