Nghĩa · Meaning
lương, tiền lương
Cách dùng · Usage
Salary nói về khoản lương cố định, thường tính theo năm hoặc tháng, không phải tiền trả từng giờ. Ở công ty, bạn negotiate a salary khi nhận việc; ở trường, sinh viên so sánh starting salary của ngành; trong đời sống, tiền thuê nhà dựa vào monthly salary. Dễ nhầm với wage: wage hay theo giờ/ngày, salary ổn định hơn. Cụm phổ biến: annual salary, salary increase.
Sắc thái · Nuance
“Salary” là lương cố định theo tháng hoặc năm, thường cho công việc văn phòng/chuyên môn. Không phải mọi “tiền lương” đều là salary; tiền công theo giờ thường là “wages” hoặc “pay”.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “lương cao/thấp”, người học hay viết “high salary” cho mọi ngữ cảnh. Đúng nhưng tự nhiên hơn trong tuyển dụng là “a good salary”; nói “The job pays well”, không “pays a high salary” luôn luôn.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The job offers a good salary and flexible hours.”
Công việc này mang lại mức lương tốt và giờ giấc linh hoạt.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- job offers→job‿offersNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- and→/ən/Nghe như “ơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“They discussed his salary during the interview.”
Họ bàn về mức lương của anh ấy trong buổi phỏng vấn.
“Her salary hasn't increased in three years.”
Lương của cô ấy đã không tăng trong ba năm.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →