screen cable
Nghĩa · Meaning
cáp kết nối màn hình với thiết bị
Cách dùng · Usage
Dùng rất thực tế khi chuẩn bị họp, thuyết trình, lắp máy tính: hỏi có dây nối màn hình không, dây quá ngắn, sai cổng HDMI/USB-C/VGA. Không phải thuật ngữ trang trọng.
Sắc thái · Nuance
“Screen cable” là cách nói chung cho dây nối màn hình với thiết bị; không nhất thiết là dây nguồn. Trong tiếng Anh đời thường, người ta thường nói cụ thể hơn: HDMI cable, monitor cable, display cable.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt gọi chung “dây màn hình”, người học có thể nói “screen wire”. Với thiết bị điện tử, “cable” là từ đúng: “I need a screen cable” hoặc cụ thể hơn “an HDMI cable”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The screen cable is too short for this meeting room.”
Cáp màn hình quá ngắn cho phòng họp này.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- cable is→cable‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I need a screen cable for my presentation.”
Tôi cần một cáp màn hình cho bài thuyết trình.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- need a→need‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- presentation→presenᴅationÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“He asked for a screen cable in his email.”
Anh ấy đã yêu cầu một cáp màn hình trong email.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- for a→for‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- cable in→cable‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- his→(h)isNghe như “i-zơ”Rụng âm
Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →